iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Construction & Engineering

CHS

CTCP Chiếu sáng Công cộng Thành phố Hồ Chí Minh

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 15-10-2026
11,000
P/E
10,24 lần
P/B
0,96 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về CHS

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,074
BVPS
11,514
ROE
9,3%
ROA
6,2%
Biên LN
6,5%
Vòng Quay TS
0,95 lần
Đòn bẩy VCSH
1,49 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1073816116018163133107
Tăng trưởng182,5%−76,6%0,6%−11,2%188,7%−52,9%24,2%−65,1%
YoY−41,0%−39,7%21,4%49,9%−41,1%−24,7%−37,1%−30,3%
LNSTtỷ đồng104987788
Tăng trưởng LN195,8%−60,3%12,7%10,2%0,1%−9,5%−4,1%−32,2%
YoY LN45,9%−50,6%12,5%−4,2%−41,0%−2,3%−40,2%−21,3%
Biên LN ròng9,7%9,3%5,5%4,9%3,9%11,3%5,9%7,6%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng565630636558437
Tăng trưởng−10,4%−0,9%14,0%27,6%
LNSTtỷ đồng3335403327
Tăng trưởng LN−5,2%−10,9%19,0%24,9%
Biên LN ròng5,9%5,6%6,2%6,0%6,1%

Construction & Engineering

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
CHS11,00010,24 lần0,96 lần1,07411,5149,3%6,2%6,5%0,95 lần1,49 lần
VCG15,1502,41 lần0,79 lần6,28619,22234,5%14,2%24,9%0,57 lần2,43 lần
SJG20,0005,22 lần0,83 lần3,82823,98714,2%6,3%22,5%0,28 lần2,27 lần
PC118,6006,39 lần0,84 lần2,91222,26713,9%5,0%9,5%0,53 lần2,77 lần
CTD62,4008,89 lần0,74 lần7,02284,6468,5%2,3%2,3%1,01 lần3,67 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với CHS