iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Packaged Foods & Meats

CCA

CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cần Thơ

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 13-10-2026
14,000
P/E
5,45 lần
P/B
0,84 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về CCA

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
2,570
BVPS
16,623
ROE
17,7%
ROA
6,4%
Biên LN
3,5%
Vòng Quay TS
1,80 lần
Đòn bẩy VCSH
2,78 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng451296360291479347329354
Tăng trưởng52,5%−17,8%23,7%−39,3%38,0%5,7%−7,1%9,8%
YoY−5,9%−14,9%9,4%−17,8%48,7%18,3%−15,7%3,2%
LNSTtỷ đồng24107818962
Tăng trưởng LN131,7%55,6%−21,2%−52,6%87,6%66,2%173,8%−55,8%
YoY LN34,7%9,1%16,5%304,9%277,2%−471,1%−672,4%3402,8%
Biên LN ròng5,3%3,5%1,9%2,9%3,7%2,7%1,7%0,6%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng1.4771.2981.2371.315947
Tăng trưởng13,8%5,0%−5,9%38,9%
LNSTtỷ đồng44944317
Tăng trưởng LN364,9%152,1%−91,5%159,7%
Biên LN ròng2,9%0,7%0,3%3,3%1,8%

Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
CCA14,0005,45 lần0,84 lần2,57016,62317,7%6,4%3,5%1,80 lần2,78 lần
VNM57,80012,23 lần3,39 lần4,72717,06630,7%19,4%15,9%1,22 lần1,58 lần
MCH140,00023,33 lần9,39 lần6,00114,91338,0%21,4%21,6%0,99 lần1,78 lần
MSN71,40015,39 lần2,19 lần4,63832,59915,5%5,3%7,3%0,72 lần2,92 lần
QNS50,9008,26 lần1,76 lần6,16528,96418,8%12,7%17,0%0,75 lần1,48 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với CCA