01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 8,130
- P/E
- 4,35 lần
- P/B
- 0,60 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về C47
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,868
- BVPS
- 13,563
- ROE
- 14,1%
- ROA
- 3,5%
- Biên LN
- 4,2%
- Vòng Quay TS
- 0,85 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 3,98 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 436 | 435 | 367 | 392 | 489 | 419 | 467 | 188 |
| Tăng trưởng | 0,1% | 18,6% | −6,3% | −19,8% | 16,6% | −10,3% | 148,9% | 17,0% |
| YoY | −10,9% | 3,9% | −21,4% | 108,9% | 204,8% | 197,7% | 87,0% | −39,1% |
| LNSTtỷ đồng | 26 | 17 | 8 | 17 | 17 | 11 | 0 | 1 |
| Tăng trưởng LN | 55,5% | 107,8% | −53,2% | −2,1% | 64,9% | 6267,1% | −83,1% | −24,2% |
| YoY LN | 48,1% | 57,0% | 4708,4% | 1635,4% | 1242,5% | 746,6% | −96,5% | −87,0% |
| Biên LN ròng | 5,9% | 3,8% | 2,2% | 4,4% | 3,6% | 2,5% | 0,0% | 0,5% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.667 | 944 | 986 | 789 | 883 |
| Tăng trưởng | 76,6% | −4,3% | 25,0% | −10,7% | |
| LNSTtỷ đồng | 53 | 4 | 15 | 16 | 43 |
| Tăng trưởng LN | 1319,2% | −74,4% | −6,5% | −63,2% | |
| Biên LN ròng | 3,2% | 0,4% | 1,5% | 2,0% | 4,8% |
04
So sánh cùng ngành
Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| C478,130 | 4,35 lần | 0,60 lần | 1,868 | 13,563 | 14,1% | 3,5% | 4,2% | 0,85 lần | 3,98 lần |
| VCG15,150 | 2,41 lần | 0,79 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG20,000 | 5,22 lần | 0,83 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC118,600 | 6,39 lần | 0,84 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD62,400 | 8,89 lần | 0,74 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Đọc sâu hơn