01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 15-10-2026
- 15,000
- P/E
- 3,72 lần
- P/B
- 0,85 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về C32
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 4,033
- BVPS
- 17,569
- ROE
- 11,1%
- ROA
- 7,6%
- Biên LN
- 10,9%
- Vòng Quay TS
- 0,69 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,47 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 100 | 99 | 220 | 124 | 128 | 75 | 151 | 122 |
| Tăng trưởng | 1,0% | −55,0% | 77,1% | −3,1% | 71,8% | −50,5% | 23,9% | −36,2% |
| YoY | −22,0% | 32,6% | 45,9% | 2,1% | −32,9% | −54,4% | 5,6% | −7,4% |
| LNSTtỷ đồng | 5 | 10 | 31 | 13 | −6 | 2 | 5 | 4 |
| Tăng trưởng LN | −51,4% | −67,4% | 137,3% | −303,9% | −518,8% | −71,5% | 38,0% | −39,4% |
| YoY LN | −176,5% | 560,3% | 476,8% | 235,4% | −199,8% | −137,7% | −207,2% | 33,3% |
| Biên LN ròng | 4,9% | 10,2% | 14,1% | 10,5% | −5,0% | 2,1% | 3,6% | 3,2% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 547 | 627 | 494 | 572 | 516 |
| Tăng trưởng | −12,8% | 26,9% | −13,6% | 10,8% | |
| LNSTtỷ đồng | 26 | 8 | −27 | 21 | 71 |
| Tăng trưởng LN | 223,5% | −130,1% | −231,6% | −71,2% | |
| Biên LN ròng | 4,8% | 1,3% | −5,5% | 3,6% | 13,8% |
04
So sánh cùng ngành
Construction Materials
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| C3215,000 | 3,72 lần | 0,85 lần | 4,033 | 17,569 | 11,1% | 7,6% | 10,9% | 0,69 lần | 1,47 lần |
| VCS30,400 | 8,99 lần | 0,96 lần | 3,380 | 31,505 | 11,3% | 8,9% | 15,8% | 0,56 lần | 1,27 lần |
| VLB48,300 | 4,00 lần | 2,13 lần | 12,083 | 22,682 | 68,4% | 47,3% | 40,8% | 1,16 lần | 1,45 lần |
| HT112,350 | 12,19 lần | 0,91 lần | 1,013 | 13,505 | 7,6% | 4,9% | 4,9% | 1,01 lần | 1,56 lần |
| MVC13,400 | 5,90 lần | 0,88 lần | 2,270 | 15,232 | 18,0% | 14,1% | 29,6% | 0,48 lần | 1,28 lần |
Đọc sâu hơn