01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trường
- —
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về BED
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,545
- BVPS
- 12,404
- ROE
- 12,9%
- ROA
- 8,6%
- Biên LN
- 6,9%
- Vòng Quay TS
- 1,25 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,50 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 24 | 8 | 10 | 30 | 26 | 8 | 10 | 35 |
| Tăng trưởng | 212,3% | −20,3% | −68,5% | 15,6% | 237,2% | −18,7% | −72,8% | 31,5% |
| YoY | −9,2% | −2,0% | −0,0% | −13,6% | −1,8% | −10,2% | −12,1% | 8,5% |
| LNSTtỷ đồng | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Tăng trưởng LN | 499,0% | −81,3% | −55,2% | 80,6% | 230,6% | −83,7% | −15,1% | 51,2% |
| YoY LN | −9,2% | −49,9% | −56,3% | −17,3% | −30,7% | 58,3% | 87,0% | −24,5% |
| Biên LN ròng | 5,1% | 2,7% | 11,3% | 8,0% | 5,1% | 5,2% | 25,9% | 8,3% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 73 | 80 | 82 | 85 | 74 |
| Tăng trưởng | −7,6% | −3,6% | −2,6% | 14,8% | |
| LNSTtỷ đồng | 5 | 7 | 8 | 4 | 5 |
| Tăng trưởng LN | −30,5% | −7,6% | 90,7% | −20,7% | |
| Biên LN ròng | 7,1% | 9,4% | 9,8% | 5,0% | 7,3% |
04
So sánh cùng ngành
Publishing
Kỳ 2026Q2
| Mã | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BED— | 1,545 | 12,404 | 12,9% | 8,6% | 6,9% | 1,25 lần | 1,50 lần |
| VNB14,100 | 1,237 | 18,088 | 7,1% | 7,0% | 286,7% | 0,02 lần | 1,02 lần |
| EID17,500 | 3,944 | 32,762 | 12,0% | 4,8% | 5,5% | 0,87 lần | 2,50 lần |
| SED14,900 | 3,285 | 36,654 | 8,6% | 2,9% | 2,5% | 1,13 lần | 3,02 lần |
| LBE15,000 | 6,695 | 19,096 | 38,2% | 22,5% | 13,3% | 1,69 lần | 1,70 lần |
Đọc sâu hơn