01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 15-10-2026
- 14,000
- P/B
- 0,98 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về BBT
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- BVPS
- 14,319
- ROE
- 9,1%
- ROA
- 5,4%
- Biên LN
- 6,6%
- Vòng Quay TS
- 0,81 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,69 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 |
|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 79 | 68 | 80 |
| Tăng trưởng | 16,9% | −15,8% | |
| LNSTtỷ đồng | 13 | 3 | 3 |
| Tăng trưởng LN | 303,3% | 17,1% | |
| Biên LN ròng | 16,3% | 4,7% | 3,4% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 286 | 229 | 153 | 150 |
| Tăng trưởng | 24,8% | 50,5% | 1,7% | |
| LNSTtỷ đồng | 19 | 21 | 7 | 1 |
| Tăng trưởng LN | −9,1% | 199,3% | 383,9% | |
| Biên LN ròng | 6,6% | 9,1% | 4,6% | 1,0% |
04
So sánh cùng ngành
Health Care Equipment
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/B | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BBT14,000 | 0,98 lần | 14,319 | 9,1% | 5,4% | 6,6% | 0,81 lần | 1,69 lần |
| SRA1,700 | 0,11 lần | 15,207 | −0,5% | −0,4% | −4,0% | 0,11 lần | 1,19 lần |
| AMV1,200 | 0,10 lần | 11,889 | −3,1% | −2,6% | −50,9% | 0,05 lần | 1,21 lần |
Đọc sâu hơn