01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 12-10-2026
- 12,800
- P/E
- 4,85 lần
- P/B
- 0,34 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về ALT
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 2,641
- BVPS
- 37,297
- ROE
- 6,7%
- ROA
- 4,2%
- Biên LN
- 3,3%
- Vòng Quay TS
- 1,25 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,62 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 128 | 99 | 115 | 114 | 113 | 83 | 140 | 77 |
| Tăng trưởng | 29,3% | −14,3% | 0,9% | 1,2% | 36,4% | −41,0% | 82,1% | −28,5% |
| YoY | 13,2% | 19,4% | −17,8% | 48,4% | 4,9% | −7,3% | 61,9% | 11,2% |
| LNSTtỷ đồng | 5 | 3 | 6 | 1 | 2 | −1 | 5 | −1 |
| Tăng trưởng LN | 72,5% | −57,3% | 429,4% | −48,7% | −424,4% | −115,7% | −631,8% | −313,4% |
| YoY LN | 99,9% | −475,8% | 38,7% | −239,3% | 479,7% | −77,8% | 105,8% | −211,7% |
| Biên LN ròng | 3,7% | 2,8% | 5,6% | 1,1% | 2,1% | −0,9% | 3,3% | −1,1% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 426 | 415 | 304 | 262 | 223 |
| Tăng trưởng | 2,8% | 36,6% | 16,1% | 17,2% | |
| LNSTtỷ đồng | 11 | 3 | 7 | 9 | 4 |
| Tăng trưởng LN | 256,6% | −54,9% | −25,6% | 112,5% | |
| Biên LN ròng | 2,6% | 0,8% | 2,3% | 3,6% | 2,0% |
04
So sánh cùng ngành
Paper & Plastic Packaging Products & Materials
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ALT12,800 | 4,85 lần | 0,34 lần | 2,641 | 37,297 | 6,7% | 4,2% | 3,3% | 1,25 lần | 1,62 lần |
| INN36,000 | 6,53 lần | 1,15 lần | 5,513 | 31,231 | 16,4% | 10,5% | 6,9% | 1,53 lần | 1,55 lần |
| TDP29,800 | 19,43 lần | 2,19 lần | 1,534 | 13,636 | 11,7% | 3,0% | 2,5% | 1,22 lần | 3,84 lần |
| SVI— | 5,917 | 67,978 | 8,9% | 5,9% | 5,0% | 1,17 lần | 1,51 lần | ||
| VBC19,100 | 4,80 lần | 0,83 lần | 3,977 | 23,032 | 17,8% | 7,3% | 3,3% | 2,22 lần | 2,45 lần |
Đọc sâu hơn