iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Pharmaceuticals

AGP

CTCP Dược phẩm Agimexpharm

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
29,000
P/E
14,61 lần
P/B
1,71 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về AGP

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,985
BVPS
16,911
ROE
10,4%
ROA
4,1%
Biên LN
6,1%
Vòng Quay TS
0,67 lần
Đòn bẩy VCSH
2,57 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng244208233204207201224199
Tăng trưởng17,2%−10,8%14,5%−1,5%2,6%−9,9%12,5%4,8%
YoY17,9%3,3%4,3%2,4%9,0%11,0%9,6%13,0%
LNSTtỷ đồng1314151312131413
Tăng trưởng LN−3,2%−7,8%14,1%9,6%−10,6%−9,3%14,8%5,2%
YoY LN11,7%3,1%1,4%2,1%−2,0%31,4%46,1%17,4%
Biên LN ròng5,4%6,5%6,3%6,3%5,7%6,5%6,5%6,3%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng845793725687522
Tăng trưởng6,5%9,4%5,5%31,7%
LNSTtỷ đồng5249444333
Tăng trưởng LN6,4%12,1%1,6%29,6%
Biên LN ròng6,2%6,2%6,0%6,2%6,3%

Pharmaceuticals

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
AGP29,00014,61 lần1,71 lần1,98516,91110,4%4,1%6,1%0,67 lần2,57 lần
DHG89,20011,94 lần3,41 lần7,47326,14728,0%19,2%18,5%1,04 lần1,46 lần
DVN17,0006,06 lần1,00 lần2,80617,05817,7%9,0%11,7%0,77 lần1,97 lần
IMP36,60017,66 lần2,41 lần2,07315,19716,1%12,1%15,5%0,78 lần1,34 lần
DBD46,45015,20 lần2,53 lần3,05618,37517,1%11,1%15,5%0,72 lần1,54 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với AGP