iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Diversified Metals & Mining

ACM

CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
500,000
P/E
−1,738.76x
P/B
80,14 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về ACM

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
−288
BVPS
6,239
ROE
−4,5%
ROA
−2,8%

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22025Q42025Q22024Q32024Q22024Q12023Q42023Q3
Doanh thutỷ đồng00000
LNSTtỷ đồng−2−7−2−2−2−3−7−2
Tăng trưởng LN−66,0%200,4%−3,0%−0,0%−6,7%−64,0%197,9%0,8%
YoY LN−0,9%172,1%−67,4%0,0%0,8%8,7%173,2%−8,5%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng0000
Tăng trưởng−100,0%
LNSTtỷ đồng−10−10−10−10−13
Tăng trưởng LN−0,4%−0,7%3,6%−27,2%
Biên LN ròng−24365426553,7%

Diversified Metals & Mining

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROA
ACM500,000−1,738.76x80,14 lần−2886,239−4,5%−2,8%
KSV114,8006,42 lần3,31 lần17,86834,69063,3%32,2%
HGM118,0007,65 lần3,55 lần15,42633,20348,6%40,1%
CKD20,2005,27 lần1,14 lần3,83617,67023,2%8,3%
TMG65,0009,57 lần4,40 lần6,79014,78649,2%19,1%

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với ACM