01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 500,000
- P/E
- −1,738.76x
- P/B
- 80,14 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về ACM
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −288
- BVPS
- 6,239
- ROE
- −4,5%
- ROA
- −2,8%
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2025Q4 | 2025Q2 | 2024Q3 | 2024Q2 | 2024Q1 | 2023Q4 | 2023Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| LNSTtỷ đồng | −2 | −7 | −2 | −2 | −2 | −3 | −7 | −2 |
| Tăng trưởng LN | −66,0% | 200,4% | −3,0% | −0,0% | −6,7% | −64,0% | 197,9% | 0,8% |
| YoY LN | −0,9% | 172,1% | −67,4% | 0,0% | 0,8% | 8,7% | 173,2% | −8,5% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Tăng trưởng | −100,0% | ||||
| LNSTtỷ đồng | −10 | −10 | −10 | −10 | −13 |
| Tăng trưởng LN | −0,4% | −0,7% | 3,6% | −27,2% | |
| Biên LN ròng | −24365426553,7% |
04
So sánh cùng ngành
Diversified Metals & Mining
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ACM500,000 | −1,738.76x | 80,14 lần | −288 | 6,239 | −4,5% | −2,8% |
| KSV114,800 | 6,42 lần | 3,31 lần | 17,868 | 34,690 | 63,3% | 32,2% |
| HGM118,000 | 7,65 lần | 3,55 lần | 15,426 | 33,203 | 48,6% | 40,1% |
| CKD20,200 | 5,27 lần | 1,14 lần | 3,836 | 17,670 | 23,2% | 8,3% |
| TMG65,000 | 9,57 lần | 4,40 lần | 6,790 | 14,786 | 49,2% | 19,1% |
Đọc sâu hơn