01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 50,200
- P/E
- 4,73 lần
- P/B
- 1,06 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về ABT
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 10,620
- BVPS
- 47,566
- ROE
- 22,8%
- ROA
- 16,6%
- Biên LN
- 19,0%
- Vòng Quay TS
- 0,87 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,37 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 214 | 188 | 173 | 193 | 177 | 164 | 142 | 152 |
| Tăng trưởng | 14,0% | 8,7% | −10,4% | 8,6% | 8,4% | 15,5% | −6,5% | −4,3% |
| YoY | 20,6% | 14,7% | 21,8% | 27,0% | 11,9% | 34,4% | 1,5% | 12,9% |
| LNSTtỷ đồng | 52 | 22 | 32 | 40 | 61 | 22 | 18 | 18 |
| Tăng trưởng LN | 131,6% | −30,4% | −20,5% | −34,3% | 176,6% | 20,6% | −0,7% | −45,2% |
| YoY LN | −15,8% | 0,6% | 74,3% | 117,6% | 81,6% | 98,2% | 48,8% | 32,5% |
| Biên LN ròng | 24,1% | 11,9% | 18,5% | 20,9% | 34,5% | 13,5% | 12,9% | 12,2% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 707 | 583 | 533 | 617 | 342 |
| Tăng trưởng | 21,1% | 9,5% | −13,6% | 80,5% | |
| LNSTtỷ đồng | 158 | 101 | 64 | 64 | 34 |
| Tăng trưởng LN | 55,7% | 58,9% | −0,6% | 90,2% | |
| Biên LN ròng | 22,3% | 17,4% | 12,0% | 10,4% | 9,9% |
04
So sánh cùng ngành
Packaged Foods & Meats
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ABT50,200 | 4,73 lần | 1,06 lần | 10,620 | 47,566 | 22,8% | 16,6% | 19,0% | 0,87 lần | 1,37 lần |
| VNM57,800 | 12,23 lần | 3,39 lần | 4,727 | 17,066 | 30,7% | 19,4% | 15,9% | 1,22 lần | 1,58 lần |
| MCH140,000 | 23,33 lần | 9,39 lần | 6,001 | 14,913 | 38,0% | 21,4% | 21,6% | 0,99 lần | 1,78 lần |
| MSN71,400 | 15,39 lần | 2,19 lần | 4,638 | 32,599 | 15,5% | 5,3% | 7,3% | 0,72 lần | 2,92 lần |
| QNS50,900 | 8,26 lần | 1,76 lần | 6,165 | 28,964 | 18,8% | 12,7% | 17,0% | 0,75 lần | 1,48 lần |
Đọc sâu hơn