← Tra cứu cổ phiếu
40,700 0,00% P/E12,87 lần P/B5,04 lần
Thống kê

VXB · CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre

40,700 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2022Q1
Doanh thu
−87,9%
so 2020
Biên LN ròng
−12,2% → −136,6%
2020→2022
EPS 3,163
BVPS 8,080
ROA 8,5%
Profit Margin 20,9%
Asset Turnover 0,41 lần
Equity Mult. 5,07 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2022Q1 → 2020Q2 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2022Q12021Q42021Q32021Q22021Q12020Q42020Q32020Q2
Doanh thu (tỷ)1819111310352820
Tăng trưởng−4,4%69,6%−12,4%26,7%−70,9%24,2%40,5%39,8%
YoY80,0%−45,1%−59,8%−35,6%−29,0%
LNST (tỷ)210−12−3−2−2−6
Tăng trưởng LN−81,6%−1550,5%−137,3%−169,6%5,1%33,2%−66,1%180,3%
YoY LN−169,2%−495,6%−63,7%−133,0%33,0%
Biên LN ròng9,9%51,7%−6,0%14,2%−25,9%−7,2%−6,7%−27,7%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2022 → 2020 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu202220212020
Doanh thu (tỷ)125397
Tăng trưởng−77,9%−45,1%
LNST (tỷ)−168−12
Tăng trưởng LN−291,5%−170,8%
Biên LN ròng−136,6%15,7%−12,2%
Định vị

Cùng ngành — Construction & Engineering

Kỳ 2022Q1
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
VXB 40,700 12,87 lần 5,04 lần 3,163 8,080 43,1% 8,5% 20,9% 0,41 lần 5,07 lần
VCG 13,450 2,14 lần 0,70 lần 6,286 19,222 34,5% 14,2% 24,9% 0,57 lần 2,43 lần
SJG 19,000 4,96 lần 0,79 lần 3,828 23,987 14,2% 6,3% 22,5% 0,28 lần 2,27 lần
PC1 19,550 6,71 lần 0,88 lần 2,912 22,267 13,9% 5,0% 9,5% 0,53 lần 2,77 lần
CTD 58,100 8,27 lần 0,69 lần 7,022 84,646 8,5% 2,3% 2,3% 1,01 lần 3,67 lần