← Tra cứu cổ phiếu
3,400 P/E-4.67x P/B0,30 lần
Thống kê

VMC · CTCP Vimeco

3,400 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+1,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
0,7% → −1,2%
2021→2025
EPS −728
BVPS 11,285
ROA −1,8%
Profit Margin −3,2%
Asset Turnover 0,55 lần
Equity Mult. 3,45 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)74106325145232116370272
Tăng trưởng−29,9%−67,5%124,7%−37,6%100,2%−68,7%35,8%−0,9%
YoY−68,0%−8,7%−12,2%−46,9%−15,7%−42,4%15,9%6,9%
LNST (tỷ)−2300101−03
Tăng trưởng LN−14184,1%−61,7%−66,7%251,6%−30,9%−681,9%−103,4%2010,2%
YoY LN−6418,9%−69,0%−570,5%−52,4%185,5%−31,4%−93,4%−12,6%
Biên LN ròng−31,0%0,2%0,1%0,9%0,2%0,5%−0,0%1,0%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)8171.1181.172918767
Tăng trưởng−26,9%−4,6%27,7%19,8%
LNST (tỷ)−103535
Tăng trưởng LN−400,2%−31,1%68,6%−44,9%
Biên LN ròng−1,2%0,3%0,4%0,3%0,7%
Định vị

Cùng ngành — Construction & Engineering

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
VMC 3,400 −4.67x 0,30 lần −728 11,285 −6,2% −1,8% −3,2% 0,55 lần 3,45 lần
VCG 13,650 2,17 lần 0,71 lần 6,286 19,222 34,5% 14,2% 24,9% 0,57 lần 2,43 lần
SJG 20,500 5,36 lần 0,85 lần 3,828 23,987 14,2% 6,3% 22,5% 0,28 lần 2,27 lần
PC1 19,450 6,68 lần 0,87 lần 2,912 22,267 13,9% 5,0% 9,5% 0,53 lần 2,77 lần
CTD 58,800 8,37 lần 0,69 lần 7,022 84,646 8,5% 2,3% 2,3% 1,01 lần 3,67 lần