← Tra cứu cổ phiếu
19,300 P/E32,27 lần P/B1,46 lần
Thống kê

VIW · Tổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam

19,300 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+4,0%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+103,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
0,2% → 2,7%
2021→2025
EPS 598
BVPS 13,230
ROA 2,0%
Profit Margin 4,2%
Asset Turnover 0,48 lần
Equity Mult. 2,57 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)168185309235275156353206
Tăng trưởng−9,2%−40,2%31,4%−14,4%76,0%−55,7%71,2%17,3%
YoY−38,9%18,4%−12,3%14,2%56,5%8,1%−19,6%−44,2%
LNST (tỷ)14131811−26−28
Tăng trưởng LN11,2%−28,5%54,6%−691,5%−131,9%−427,5%−123,0%1013,1%
YoY LN−826,5%108,1%−1053,9%41,7%−366,7%149,8%12,5%75,2%
Biên LN ròng8,4%6,8%5,7%4,9%−0,7%3,9%−0,5%3,9%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)9778821.3551.124836
Tăng trưởng10,8%−34,9%20,5%34,5%
LNST (tỷ)261514−12
Tăng trưởng LN70,8%7,1%−1491,4%−167,5%
Biên LN ròng2,7%1,7%1,1%−0,1%0,2%
Định vị

Cùng ngành — Construction & Engineering

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
VIW 19,300 32,27 lần 1,46 lần 598 13,230 5,2% 2,0% 4,2% 0,48 lần 2,57 lần
VCG 13,450 2,14 lần 0,70 lần 6,286 19,222 34,5% 14,2% 24,9% 0,57 lần 2,43 lần
SJG 19,000 4,96 lần 0,79 lần 3,828 23,987 14,2% 6,3% 22,5% 0,28 lần 2,27 lần
PC1 19,550 6,71 lần 0,88 lần 2,912 22,267 13,9% 5,0% 9,5% 0,53 lần 2,77 lần
CTD 58,100 8,27 lần 0,69 lần 7,022 84,646 8,5% 2,3% 2,3% 1,01 lần 3,67 lần