← Tra cứu cổ phiếu
31,500 P/E4,30 lần P/B0,28 lần
Thống kê

TTT · CTCP Du lịch - Thương mại Tây Ninh

31,500 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+24,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+60,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
10,0% → 27,8%
2021→2025
EPS 7,323
BVPS 110,986
ROA 6,4%
Profit Margin 21,6%
Asset Turnover 0,30 lần
Equity Mult. 1,06 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)3560283235592223
Tăng trưởng−41,8%118,1%−13,8%−9,3%−40,6%171,1%−5,7%−1,3%
YoY−0,9%1,2%25,8%37,7%49,9%6,7%3,1%2,5%
LNST (tỷ)131931192223
Tăng trưởng LN−31,8%491,5%−71,1%25,9%−61,5%1368,3%−42,6%−34,6%
YoY LN46,6%−17,3%105,3%308,3%112,0%18,0%−125,4%−45,7%
Biên LN ròng36,2%30,9%11,4%34,0%24,5%37,8%7,0%11,5%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)15412414214565
Tăng trưởng24,0%−12,1%−2,5%124,0%
LNST (tỷ)432633417
Tăng trưởng LN63,2%−21,5%−19,2%536,6%
Biên LN ròng27,8%21,1%23,6%28,5%10,0%
Định vị

Cùng ngành — Diversified Support Services

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
TTT 31,500 4,30 lần 0,28 lần 7,323 110,986 6,8% 6,4% 21,6% 0,30 lần 1,06 lần
VEF 79,000 18,98 lần 1,82 lần 4,162 43,316 7,2% 2,0% 103,6% 0,02 lần 3,59 lần
ILB 19,000 6,57 lần 0,86 lần 2,892 22,158 13,4% 5,8% 16,8% 0,34 lần 2,33 lần
HHN — 19,2% 15,6% 14,3% 1,09 lần 1,23 lần