← Tra cứu cổ phiếu
10,000 0,00% P/E-18.28x P/B0,49 lần
Thống kê

TST · CTCP Dịch vụ Kỹ Thuật Viễn thông

10,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2023Q2
Doanh thu
−52,0%/năm
CAGR 3 năm · 2020→2023
Biên LN ròng
1,2% → −55,3%
2020→2023
EPS −547
BVPS 20,226
ROA 0,1%
Profit Margin 0,3%
Asset Turnover 0,19 lần
Equity Mult. 2,55 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2023Q2 → 2021Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2023Q22023Q12022Q42022Q32022Q22022Q12021Q42021Q3
Doanh thu (tỷ)10387282555
Tăng trưởng−100,0%410,2%−73,7%1182,4%−96,0%1028,5%−82,3%
YoY−96,5%−100,0%−31,1%52,3%2,2%−68,5%41,1%−69,2%
LNST (tỷ)−1−1−0−0−4−230
Tăng trưởng LN−40,8%149,7%1103,8%−98,9%65,0%−167,6%774,6%33,6%
YoY LN−80,2%−45,0%−114,9%−110,8%−1403,3%−32,4%90,7%−77,3%
Biên LN ròng−72,9%−1,3%−0,5%−13,0%−100,9%6,0%7,7%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2023 → 2020 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2023202220212020
Doanh thu (tỷ)10519594
Tăng trưởng−79,8%−45,9%1,7%
LNST (tỷ)−6−2811
Tăng trưởng LN−79,3%−4290,1%−42,6%
Biên LN ròng−55,3%−54,0%0,7%1,2%
Định vị

Cùng ngành — Construction & Engineering

Kỳ 2023Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
TST 10,000 −18.28x 0,49 lần −547 20,226 0,2% 0,1% 0,3% 0,19 lần 2,55 lần
VCG 13,450 2,14 lần 0,70 lần 6,286 19,222 34,5% 14,2% 24,9% 0,57 lần 2,43 lần
SJG 19,000 4,96 lần 0,79 lần 3,828 23,987 14,2% 6,3% 22,5% 0,28 lần 2,27 lần
PC1 19,550 6,71 lần 0,88 lần 2,912 22,267 13,9% 5,0% 9,5% 0,53 lần 2,77 lần
CTD 58,100 8,27 lần 0,69 lần 7,022 84,646 8,5% 2,3% 2,3% 1,01 lần 3,67 lần