← Tra cứu cổ phiếu
1,760 P/E-9.62x P/B0,14 lần
Thống kê

TSC · CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ

1,760 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+9,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
25,7% → −0,6%
2021→2025
EPS −183
BVPS 12,609
ROA −1,0%
Profit Margin −5,1%
Asset Turnover 0,20 lần
Equity Mult. 1,42 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)197157157201206184169162
Tăng trưởng25,9%−0,3%−21,7%−2,6%12,2%8,5%4,5%−3,8%
YoY−4,2%−14,6%−7,1%24,0%22,5%43,1%30,0%33,3%
LNST (tỷ)−8−10−3813128121
Tăng trưởng LN−24,0%−73,7%−396,7%2,9%46,6%−28,6%1661,0%−93,8%
YoY LN−161,1%−217,9%−419,5%1796,2%14,4%23,4%−183,6%−62,4%
Biên LN ròng−3,8%−6,3%−23,9%6,3%6,0%4,6%7,0%0,4%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)747627475898517
Tăng trưởng19,1%32,1%−47,1%73,5%
LNST (tỷ)−430−11−46133
Tăng trưởng LN−114,0%−368,1%−75,9%−134,9%
Biên LN ròng−0,6%4,8%−2,4%−5,2%25,7%
Định vị

Cùng ngành — Distributors

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
TSC 1,760 −9.62x 0,14 lần −183 12,609 −1,5% −1,0% −5,1% 0,20 lần 1,42 lần
HHS 9,000 44,55 lần 0,23 lần 202 38,660 0,5% 0,4% 8,0% 0,05 lần 1,35 lần
DGW 47,400 10,10 lần 2,79 lần 4,695 16,983 24,3% 8,0% 2,7% 2,98 lần 3,03 lần
TLP 6,800 8,30 lần 0,56 lần 819 12,165 6,7% 2,0% 0,9% 2,28 lần 3,39 lần
PSD 12,200 3,37 lần 3,621 26,5% 4,1% 2,0% 2,06 lần 6,47 lần