← Tra cứu cổ phiếu
7,600
P/E11,29 lần
P/B0,59 lần
Thống kê
SRF · CTCP SEAREFICO
7,600 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
11,29 lần
P/B
0,59 lần
ROE
5,3%
Doanh thu
+6,7%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−6,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
3,5% → 2,0%
2021→2025
EPS
673
BVPS
12,860
ROA
1,3%
Profit Margin
1,6%
Asset Turnover
0,79 lần
Equity Mult.
4,08 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 471 | 181 | 499 | 298 | 246 | 149 | 385 | 197 |
| Tăng trưởng | 160,7% | −63,8% | 67,7% | 20,8% | 65,8% | −61,4% | 95,7% | −13,4% |
| YoY | 91,2% | 21,6% | 29,6% | 51,3% | 8,4% | −45,2% | −18,3% | −55,4% |
| LNST (tỷ) | 8 | 2 | 16 | 1 | −6 | 9 | 0 | 1 |
| Tăng trưởng LN | 255,6% | −85,0% | 1613,0% | −115,0% | −165,8% | 16539,5% | −93,8% | 4149,2% |
| YoY LN | −237,4% | −74,6% | 28083,0% | 1,9% | −28914,0% | 1357,2% | −106,5% | 11,7% |
| Biên LN ròng | 1,8% | 1,3% | 3,1% | 0,3% | −2,5% | 6,2% | 0,0% | 0,5% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 1.208 | 1.083 | 1.644 | 1.186 | 930 |
| Tăng trưởng | 11,5% | −34,1% | 38,6% | 27,4% | |
| LNST (tỷ) | 25 | 1 | 4 | −141 | 33 |
| Tăng trưởng LN | 1924,7% | −67,8% | −102,7% | −534,4% | |
| Biên LN ròng | 2,0% | 0,1% | 0,2% | −11,9% | 3,5% |
Định vị
Cùng ngành — Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SRF 7,600 | 11,29 lần | 0,59 lần | 673 | 12,860 | 5,3% | 1,3% | 1,6% | 0,79 lần | 4,08 lần |
| VCG 13,450 | 2,14 lần | 0,70 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG 19,000 | 4,96 lần | 0,79 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC1 19,550 | 6,71 lần | 0,88 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD 58,100 | 8,27 lần | 0,69 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích SRF cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.