← Tra cứu cổ phiếu
8,900 P/E44,06 lần P/B0,76 lần
Thống kê

PTM · CTCP Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Ô tô PTM

8,900 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
EPS 202
BVPS 11,657
ROA 1,0%
Profit Margin 0,7%
Asset Turnover 1,42 lần
Equity Mult. 1,52 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2025Q2 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q2
Doanh thu (tỷ)146185316300391
Tăng trưởng−20,9%−41,5%5,2%−23,2%
YoY−62,6%
LNST (tỷ)402019
Tăng trưởng LN910,2%−82,4%483,0%−98,1%
YoY LN−80,1%
Biên LN ròng2,6%0,2%0,7%0,1%4,8%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2025 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2025
Doanh thu (tỷ)1.304
LNST (tỷ)36
Biên LN ròng2,8%
Định vị

Cùng ngành — Distributors

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
PTM 8,900 44,06 lần 0,76 lần 202 11,657 1,5% 1,0% 0,7% 1,42 lần 1,52 lần
HHS 9,000 44,55 lần 0,23 lần 202 38,660 0,5% 0,4% 8,0% 0,05 lần 1,35 lần
DGW 47,400 10,10 lần 2,79 lần 4,695 16,983 24,3% 8,0% 2,7% 2,98 lần 3,03 lần
TLP 6,800 8,30 lần 0,56 lần 819 12,165 6,7% 2,0% 0,9% 2,28 lần 3,39 lần
PSD 12,200 3,37 lần 3,621 26,5% 4,1% 2,0% 2,06 lần 6,47 lần