← Tra cứu cổ phiếu
6,400 P/E11,74 lần P/B0,63 lần
Thống kê

OCH · CTCP One Capital Hospitality

6,400 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+29,7%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
−19,2% → 8,6%
2021→2025
EPS 545
BVPS 10,238
ROA 2,9%
Profit Margin 8,3%
Asset Turnover 0,35 lần
Equity Mult. 1,95 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)308176161663178128137577
Tăng trưởng74,8%9,7%−75,8%272,1%38,8%−6,4%−76,2%281,5%
YoY72,7%37,1%17,0%15,0%17,8%8,9%4,2%1,8%
LNST (tỷ)3−25−15182−23−4441206
Tăng trưởng LN−111,4%64,5%−108,2%−890,0%−47,6%−208,2%−80,3%−827,6%
YoY LN−112,2%−44,0%−136,8%−11,7%−18,6%10,9%−290,8%56,6%
Biên LN ròng0,9%−14,0%−9,3%27,4%−12,9%−34,2%29,6%35,7%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)1.130984975996399
Tăng trưởng14,9%0,9%−2,1%149,3%
LNST (tỷ)9717712072−77
Tăng trưởng LN−44,9%47,8%65,4%−194,2%
Biên LN ròng8,6%18,0%12,3%7,3%−19,2%
Định vị

Cùng ngành — Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
OCH 6,400 11,74 lần 0,63 lần 545 10,238 5,6% 2,9% 8,3% 0,35 lần 1,95 lần
VNM 57,200 12,10 lần 3,35 lần 4,727 17,066 30,7% 19,4% 15,9% 1,22 lần 1,58 lần
MCH 140,000 23,33 lần 9,39 lần 6,001 14,913 38,0% 21,4% 21,6% 0,99 lần 1,78 lần
MSN 71,300 15,37 lần 2,19 lần 4,638 32,599 15,5% 5,3% 7,3% 0,72 lần 2,92 lần
QNS 51,700 8,39 lần 1,79 lần 6,165 28,964 18,8% 12,7% 17,0% 0,75 lần 1,48 lần