← Tra cứu cổ phiếu
—
Thống kê
MTB · CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Tỉnh Thái Bình
— · Định giá & hiệu suất
ROE
1,1%
Profit Margin
0,5%
ROA
0,8%
Doanh thu
+6,1%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
LNST
−7,4%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
Biên LN ròng
0,8% → 0,5%
2022→2025
Asset Turnover
1,60 lần
Equity Mult.
1,29 lần
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2022 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 99 | 83 | 83 | 83 |
| Tăng trưởng | 18,9% | 0,6% | −0,2% | |
| LNST (tỷ) | 1 | −15 | 1 | 1 |
| Tăng trưởng LN | −103,5% | −2444,4% | −2,1% | |
| Biên LN ròng | 0,5% | −18,1% | 0,8% | 0,8% |
Định vị
Cùng ngành — Environmental & Facilities Services
KỳTrợ lý AI đã sẵn sàng phân tích MTB cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.