← Tra cứu cổ phiếu
18,000
Thống kê

MQN · CTCP Môi trường đô thị Quảng Ngãi

18,000 · Định giá & hiệu suất
Doanh thu
+24,9%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
LNST
+49,3%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
Biên LN ròng
4,7% → 8,0%
2022→2025
Asset Turnover 1,34 lần
Equity Mult. 1,88 lần
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2022 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu (tỷ)732597574375
Tăng trưởng22,7%3,9%52,9%
LNST (tỷ)59383818
Tăng trưởng LN52,5%0,8%116,4%
Biên LN ròng8,0%6,4%6,6%4,7%
Định vị

Cùng ngành — Environmental & Facilities Services

Kỳ
Mã ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
MQN 18,000 20,1% 10,7% 7,6% 1,34 lần 1,88 lần
SDV 30,000 24,0% 7,5% 7,2% 1,04 lần 3,20 lần
UDL 28,000 19,4% 14,6% 14,3% 1,02 lần 1,33 lần
MLC 26,600 30,5% 18,7% 12,7% 1,47 lần 1,63 lần
USD 16,600 25,6% 10,1% 9,6% 1,05 lần 2,55 lần