← Tra cứu cổ phiếu
13,800
P/E7,33 lần
P/B0,97 lần
Thống kê
MPC · CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú
13,800 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
7,33 lần
P/B
0,97 lần
ROE
13,9%
Doanh thu
+1,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−5,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
4,9% → 3,6%
2021→2025
EPS
1,883
BVPS
14,166
ROA
6,8%
Profit Margin
4,7%
Asset Turnover
1,44 lần
Equity Mult.
2,05 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q2 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q3 | 2024Q2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 3.952 | 3.603 | 4.588 | 3.783 | 3.621 | 2.847 | 4.344 | 3.738 |
| Tăng trưởng | 9,7% | −21,5% | 21,3% | 4,5% | 27,2% | −34,5% | 16,2% | 183,9% |
| YoY | 9,1% | 26,5% | 5,6% | 1,2% | 175,0% | −11,7% | 45,1% | 59,1% |
| LNST (tỷ) | 195 | 221 | 132 | 228 | 165 | 18 | −90 | 38 |
| Tăng trưởng LN | −11,9% | 66,9% | −42,0% | 38,3% | 832,7% | −119,6% | −334,6% | 54,4% |
| YoY LN | 17,9% | 1148,8% | −246,8% | 494,0% | 563,1% | 94,0% | 245,8% | 278,2% |
| Biên LN ròng | 4,9% | 6,1% | 2,9% | 6,0% | 4,6% | 0,6% | −2,1% | 1,0% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 14.598 | 14.735 | 10.767 | 16.425 | 13.575 |
| Tăng trưởng | −0,9% | 36,9% | −34,4% | 21,0% | |
| LNST (tỷ) | 532 | −191 | −105 | 832 | 659 |
| Tăng trưởng LN | −379,1% | 81,4% | −112,6% | 26,4% | |
| Biên LN ròng | 3,6% | −1,3% | −1,0% | 5,1% | 4,9% |
Định vị
Cùng ngành — Packaged Foods & Meats
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MPC 13,800 | 7,33 lần | 0,97 lần | 1,883 | 14,166 | 13,9% | 6,8% | 4,7% | 1,44 lần | 2,05 lần |
| VNM 57,200 | 12,10 lần | 3,35 lần | 4,727 | 17,066 | 30,7% | 19,4% | 15,9% | 1,22 lần | 1,58 lần |
| MCH 140,000 | 23,33 lần | 9,39 lần | 6,001 | 14,913 | 38,0% | 21,4% | 21,6% | 0,99 lần | 1,78 lần |
| MSN 71,300 | 15,37 lần | 2,19 lần | 4,638 | 32,599 | 15,5% | 5,3% | 7,3% | 0,72 lần | 2,92 lần |
| QNS 51,700 | 8,39 lần | 1,79 lần | 6,165 | 28,964 | 18,8% | 12,7% | 17,0% | 0,75 lần | 1,48 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích MPC cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.