← Tra cứu cổ phiếu
17,700 P/E53,37 lần P/B1,22 lần
Thống kê

L14 · CTCP Licogi 14

17,700 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−13,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−50,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
223,2% → 23,4%
2021→2025
EPS 332
BVPS 14,544
ROA 1,7%
Profit Margin 11,4%
Asset Turnover 0,15 lần
Equity Mult. 1,38 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)142846116327221
Tăng trưởng−49,5%−38,6%4130,3%−93,2%−50,0%−55,6%244,1%−3,5%
YoY−10,1%−11,1%−35,7%−94,8%−26,3%42,9%6,0%−9,4%
LNST (tỷ)02175817
Tăng trưởng LN−92,6%35,1%−85,1%49,1%−40,8%662,3%−84,5%49,2%
YoY LN−97,8%−82,2%0,4%4,1%4,1%111,0%−87,1%−1,8%
Biên LN ròng0,8%5,4%2,4%689,7%31,7%26,8%1,6%34,7%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)95136135173167
Tăng trưởng−30,4%1,1%−22,4%4,1%
LNST (tỷ)22172419372
Tăng trưởng LN28,9%−29,1%27,6%−94,9%
Biên LN ròng23,4%12,6%18,0%10,9%223,2%
Định vị

Cùng ngành — Home Building

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
L14 17,700 53,37 lần 1,22 lần 332 14,544 2,3% 1,7% 11,4% 0,15 lần 1,38 lần
BCE 5,150 3,99 lần 0,51 lần 1,292 10,164 17,7% 3,8% 6,4% 0,59 lần 4,67 lần
VC7 6,300 26,28 lần 0,49 lần 240 12,917 2,0% 0,9% 3,7% 0,24 lần 2,24 lần
ICC 29,000 8,5% 4,3% 17,7% 0,24 lần 1,98 lần
CGV 3,000 6,2% 5,0% 8,1% 0,61 lần 1,25 lần