← Tra cứu cổ phiếu
13,700 P/E111,38 lần P/B1,26 lần
Thống kê

KOS · CTCP KOSY

13,700 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+8,9%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−3,7%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
2,0% → 1,2%
2021→2025
EPS 123
BVPS 10,873
ROA 0,5%
Profit Margin 1,7%
Asset Turnover 0,33 lần
Equity Mult. 2,11 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)466257541352436227436305
Tăng trưởng81,2%−52,5%53,7%−19,3%92,4%−48,0%42,9%−33,9%
YoY6,8%13,4%24,1%15,4%−5,5%−4,5%18,9%3,0%
LNST (tỷ)12311143211
Tăng trưởng LN338,4%234,9%−92,7%188,0%44,0%55,4%−84,8%11,5%
YoY LN209,4%1,7%−52,8%−1,9%−62,0%−9,0%−60,6%140,6%
Biên LN ròng2,6%1,1%0,2%3,2%0,9%1,2%0,4%3,7%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)1.5551.4391.3161.3431.107
Tăng trưởng8,1%9,4%−2,1%21,4%
LNST (tỷ)1922212222
Tăng trưởng LN−12,3%2,8%−3,2%−1,7%
Biên LN ròng1,2%1,5%1,6%1,6%2,0%
Định vị

Cùng ngành — Renewable Electricity

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
KOS 13,700 111,38 lần 1,26 lần 123 10,873 1,1% 0,5% 1,7% 0,33 lần 2,11 lần
REE 46,400 9,82 lần 1,13 lần 4,723 41,222 10,7% 6,7% 25,6% 0,26 lần 1,59 lần
GEG 11,800 13,00 lần 0,66 lần 908 17,944 5,9% 2,6% 15,1% 0,17 lần 2,31 lần
DNH 51,000 18,33 lần 3,88 lần 2,782 13,158 21,7% 16,5% 48,1% 0,34 lần 1,32 lần
VSH 41,250 10,42 lần 1,91 lần 3,958 21,577 18,5% 11,3% 39,4% 0,29 lần 1,65 lần