← Tra cứu cổ phiếu
8,700 P/E5,15 lần P/B0,73 lần
Thống kê

IHK · CTCP In Hàng Không

8,700 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2022Q4
Doanh thu
+4,3%/năm
CAGR 4 năm · 2020→2025
Biên LN ròng
1,1% → −1,3%
2020→2025
EPS 1,688
BVPS 11,908
ROA 6,8%
Profit Margin 2,5%
Asset Turnover 2,77 lần
Equity Mult. 2,04 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2022Q4 → 2020Q1 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2022Q42022Q32022Q22022Q12020Q22020Q1
Doanh thu (tỷ)444035291950
Tăng trưởng12,5%14,3%19,1%49,2%−60,7%
YoY128,4%−20,2%
LNST (tỷ)211001
Tăng trưởng LN137,9%10,1%61,0%220,2%−78,2%
YoY LN1250,0%24,0%
Biên LN ròng4,0%1,9%2,0%1,4%0,7%1,2%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2020 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222020
Doanh thu (tỷ)829315414869
Tăng trưởng−12,3%−39,5%4,2%113,9%
LNST (tỷ)−1−3541
Tăng trưởng LN−59,8%−158,3%24,4%402,0%
Biên LN ròng−1,3%−2,9%3,0%2,5%1,1%
Định vị

Cùng ngành — Commercial Printing

Kỳ 2022Q4
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
IHK 8,700 5,15 lần 0,73 lần 1,688 11,908 13,9% 6,8% 2,5% 2,77 lần 2,04 lần
IN4 — 23,8% 16,4% 16,2% 1,01 lần 1,45 lần
IBD 5,400 7,6% 7,0% 10,5% 0,66 lần 1,09 lần
SAP — −671 5,396 −9,7% −6,3% −13,8% 0,46 lần 1,53 lần
HTP 900,000 43,204,25 lần 108,14 lần 21 8,322 0,3% 0,2% −7,454,5% 0,00 lần 3,06 lần