← Tra cứu cổ phiếu
17,200 P/E10,81 lần P/B0,85 lần
Thống kê

ICT · CTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện

17,200 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+0,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−13,9%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
2,8% → 1,5%
2021→2025
EPS 1,591
BVPS 20,291
ROA 3,0%
Profit Margin 1,7%
Asset Turnover 1,69 lần
Equity Mult. 2,68 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)775520933705287189297486
Tăng trưởng49,2%−44,3%32,2%146,1%51,9%−36,6%−38,8%−29,5%
YoY170,5%175,4%213,7%45,2%−58,4%87,9%−52,9%142,4%
LNST (tỷ)335122135142
Tăng trưởng LN577,2%−60,4%590,3%−86,9%186,0%−65,6%730,2%−88,7%
YoY LN141,8%2,1%−11,2%6,8%−7,4%105,2%−12,5%73,3%
Biên LN ròng4,2%0,9%1,3%0,2%4,7%2,5%4,6%0,3%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)2.1131.5731.4961.2932.094
Tăng trưởng34,4%5,1%15,7%−38,2%
LNST (tỷ)3231151058
Tăng trưởng LN2,2%108,4%46,9%−82,4%
Biên LN ròng1,5%2,0%1,0%0,8%2,8%
Định vị

Cùng ngành — Integrated Telecommunication Services

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
ICT 17,200 10,81 lần 0,85 lần 1,591 20,291 7,9% 3,0% 1,7% 1,69 lần 2,68 lần
FOX 59,200 11,99 lần 3,33 lần 4,936 17,789 31,8% 13,0% 17,4% 0,74 lần 2,45 lần
CTR 70,800 12,37 lần 3,61 lần 5,723 19,618 30,9% 7,4% 4,1% 1,81 lần 4,15 lần
SGT 8,900 14,86 lần 0,53 lần 599 16,677 3,1% 1,0% 6,3% 0,15 lần 3,21 lần
ABC 10,000 10,72 lần 0,34 lần 933 29,685 3,4% 2,0% 1,4% 1,48 lần 1,69 lần