← Tra cứu cổ phiếu
12,600
Thống kê

HNB · CTCP Bến xe Hà Nội

12,600 · Định giá & hiệu suất
Doanh thu
+13,7%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
LNST
+34,7%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
Biên LN ròng
6,4% → 10,7%
2022→2025
Asset Turnover 1,03 lần
Equity Mult. 1,24 lần
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2022 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu (tỷ)14513612898
Tăng trưởng6,5%6,4%29,7%
LNST (tỷ)1513126
Tăng trưởng LN22,7%8,7%83,2%
Biên LN ròng10,7%9,3%9,1%6,4%
Định vị

Cùng ngành — Passenger Ground Transportation

Kỳ
Mã ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
HNB 12,600 13,6% 11,0% 8,6% 1,03 lần 1,24 lần
WCS 285,000 29,1% 23,5% 47,7% 0,49 lần 1,24 lần
VNS 6,500 0,0% 0,0% 0,0% 0,49 lần 1,58 lần
TPS 56,000 35,5% 29,8% 37,9% 0,79 lần 1,19 lần
TCT 17,800 6,7% 6,4% 55,4% 0,12 lần 1,03 lần