← Tra cứu cổ phiếu
10,600
P/E36,81 lần
P/B0,54 lần
Thống kê
HCT · CTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng
10,600 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
36,81 lần
P/B
0,54 lần
ROE
1,5%
Doanh thu
−19,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−17,9%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
0,9% → 1,0%
2021→2025
EPS
288
BVPS
19,575
ROA
1,3%
Profit Margin
1,7%
Asset Turnover
0,80 lần
Equity Mult.
1,11 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 11 | 8 | 8 | 7 | 8 | 7 | 9 | 8 |
| Tăng trưởng | 31,2% | 3,6% | 11,7% | −8,2% | 9,3% | −19,0% | 15,1% | −11,8% |
| YoY | 39,4% | 16,1% | −9,3% | −6,5% | −10,2% | 26,3% | −28,4% | −41,4% |
| LNST (tỷ) | 0 | 0 | −0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Tăng trưởng LN | −57,7% | −272,5% | −171,1% | 66,0% | 52,4% | −81,2% | 530,5% | −71,8% |
| YoY LN | −13,9% | 209,9% | −133,8% | 199,9% | −49,0% | −114,1% | −143,0% | −118,4% |
| Biên LN ròng | 1,4% | 4,2% | −2,5% | 4,0% | 2,2% | 1,6% | 6,8% | 1,2% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 30 | 31 | 57 | 71 | 73 |
| Tăng trưởng | −2,3% | −45,0% | −19,9% | −3,0% | |
| LNST (tỷ) | 0 | 0 | −2 | 1 | 1 |
| Tăng trưởng LN | 44,2% | −112,3% | −376,4% | −7,3% | |
| Biên LN ròng | 1,0% | 0,7% | −3,1% | 0,9% | 0,9% |
Định vị
Cùng ngành — Cargo Ground Transportation
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HCT 10,600 | 36,81 lần | 0,54 lần | 288 | 19,575 | 1,5% | 1,3% | 1,7% | 0,80 lần | 1,11 lần |
| TOT 14,000 | 4,16 lần | 0,85 lần | 3,362 | 16,526 | 22,1% | 11,0% | 8,5% | 1,30 lần | 2,00 lần |
| PTT 7,600 | 6,65 lần | 0,51 lần | 1,142 | 14,779 | 8,0% | 3,6% | 2,7% | 1,29 lần | 2,25 lần |
| VSM 15,600 | 6,07 lần | 0,76 lần | 2,568 | 20,623 | 13,2% | 10,0% | 4,1% | 2,45 lần | 1,31 lần |
| VTX 3,700 | −2.94x | 1,92 lần | −1,259 | 1,928 | −49,2% | −13,5% | −21,0% | 0,64 lần | 3,65 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích HCT cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.