← Tra cứu cổ phiếu
33,150 P/E4,80 lần P/B0,82 lần
Thống kê

FMC · CTCP Thực phẩm Sao Ta

33,150 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+12,0%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+7,7%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
5,5% → 4,7%
2021→2025
EPS 6,902
BVPS 40,333
ROA 9,0%
Profit Margin 5,9%
Asset Turnover 1,51 lần
Equity Mult. 2,01 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)1.6751.3991.5562.9841.8761.9901.3642.845
Tăng trưởng19,7%−10,1%−47,9%59,0%−5,7%45,9%−52,1%128,9%
YoY−10,8%−29,7%14,0%4,9%51,0%36,3%8,9%58,6%
LNST (tỷ)174511661121023818795
Tăng trưởng LN242,9%−69,3%47,9%10,1%169,2%−79,8%97,5%13,7%
YoY LN71,4%34,6%−11,6%18,0%21,8%−34,0%110,9%6,2%
Biên LN ròng10,4%3,6%10,6%3,7%5,4%1,9%13,7%3,3%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)8.1856.9135.0875.7025.199
Tăng trưởng18,4%35,9%−10,8%9,7%
LNST (tỷ)386423302321287
Tăng trưởng LN−8,6%39,8%−5,8%11,9%
Biên LN ròng4,7%6,1%5,9%5,6%5,5%
Định vị

Cùng ngành — Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
FMC 33,150 4,80 lần 0,82 lần 6,902 40,333 18,0% 9,0% 5,9% 1,51 lần 2,01 lần
VNM 57,200 12,10 lần 3,35 lần 4,727 17,066 30,7% 19,4% 15,9% 1,22 lần 1,58 lần
MCH 140,000 23,33 lần 9,39 lần 6,001 14,913 38,0% 21,4% 21,6% 0,99 lần 1,78 lần
MSN 71,300 15,37 lần 2,19 lần 4,638 32,599 15,5% 5,3% 7,3% 0,72 lần 2,92 lần
QNS 51,700 8,39 lần 1,79 lần 6,165 28,964 18,8% 12,7% 17,0% 0,75 lần 1,48 lần