← Tra cứu cổ phiếu
10,250
P/E20,54 lần
P/B0,48 lần
Thống kê
FCN · CTCP FECON
10,250 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
20,54 lần
P/B
0,48 lần
ROE
4,0%
Doanh thu
+8,7%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−4,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
3,3% → 2,0%
2021→2025
EPS
499
BVPS
21,518
ROA
1,2%
Profit Margin
2,3%
Asset Turnover
0,54 lần
Equity Mult.
3,27 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 1.911 | 1.302 | 1.572 | 1.143 | 1.326 | 821 | 1.203 | 744 |
| Tăng trưởng | 46,7% | −17,2% | 37,6% | −13,8% | 61,6% | −31,8% | 61,6% | −8,8% |
| YoY | 44,1% | 58,7% | 30,7% | 53,5% | 62,6% | 34,2% | 14,6% | 35,9% |
| LNST (tỷ) | 35 | 44 | 63 | 17 | 16 | 1 | 29 | 0 |
| Tăng trưởng LN | −19,9% | −30,1% | 278,4% | 3,1% | 1429,7% | −96,4% | 97978,7% | −95,9% |
| YoY LN | 118,4% | 4070,2% | 117,2% | 56192,9% | 2127,1% | 65,0% | −164,4% | −86,2% |
| Biên LN ròng | 1,8% | 3,4% | 4,0% | 1,4% | 1,2% | 0,1% | 2,4% | 0,0% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 4.863 | 3.375 | 2.880 | 3.046 | 3.484 |
| Tăng trưởng | 44,1% | 17,2% | −5,4% | −12,6% | |
| LNST (tỷ) | 95 | 30 | −42 | 52 | 115 |
| Tăng trưởng LN | 216,7% | −171,4% | −181,6% | −55,1% | |
| Biên LN ròng | 2,0% | 0,9% | −1,5% | 1,7% | 3,3% |
Định vị
Cùng ngành — Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FCN 10,250 | 20,54 lần | 0,48 lần | 499 | 21,518 | 4,0% | 1,2% | 2,3% | 0,54 lần | 3,27 lần |
| VCG 13,450 | 2,14 lần | 0,70 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG 19,000 | 4,96 lần | 0,79 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC1 19,550 | 6,71 lần | 0,88 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD 58,100 | 8,27 lần | 0,69 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích FCN cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.