← Tra cứu cổ phiếu
19,200 P/E4,06 lần P/B1,19 lần
Thống kê

DNN · CTCP Cấp nước Đà Nẵng

19,200 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+13,4%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+21,0%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
23,3% → 30,2%
2021→2025
EPS 4,727
BVPS 16,160
ROA 17,3%
Profit Margin 33,0%
Asset Turnover 0,52 lần
Equity Mult. 1,79 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)223189195217202161160176
Tăng trưởng18,0%−2,8%−10,4%7,5%25,8%0,6%−9,3%5,1%
YoY10,5%17,7%21,9%23,4%20,6%13,3%8,6%6,1%
LNST (tỷ)7859607662362419
Tăng trưởng LN31,9%−1,3%−21,0%21,4%73,5%48,6%24,9%−21,2%
YoY LN24,9%64,4%147,4%291,1%153,9%33,6%66,2%−56,0%
Biên LN ròng34,9%31,2%30,7%34,8%30,8%22,4%15,1%11,0%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)774645596534468
Tăng trưởng20,1%8,2%11,5%14,2%
LNST (tỷ)234100156157109
Tăng trưởng LN133,2%−35,6%−0,8%44,0%
Biên LN ròng30,2%15,6%26,2%29,4%23,3%
Định vị

Cùng ngành — Water Utilities

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
DNN 19,200 4,06 lần 1,19 lần 4,727 16,160 31,0% 17,3% 33,0% 0,52 lần 1,79 lần
BWE 40,750 9,82 lần 1,40 lần 4,151 29,072 18,0% 7,0% 23,7% 0,30 lần 2,57 lần
DNW 31,000 11,17 lần 1,41 lần 2,775 21,949 13,4% 9,7% 24,7% 0,39 lần 1,38 lần
BWS 28,500 10,93 lần 2,35 lần 2,608 12,103 22,7% 21,0% 32,6% 0,64 lần 1,08 lần
DNP 20,400 12,84 lần 0,44 lần 1,589 46,204 3,5% 1,2% 2,2% 0,55 lần 2,98 lần