← Tra cứu cổ phiếu
58,100
P/E8,27 lần
P/B0,69 lần
Thống kê
CTD · CTCP Xây dựng Coteccons
58,100 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q4
P/E
8,27 lần
P/B
0,69 lần
ROE
8,5%
Doanh thu
+39,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2026
LNST
+138,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2026
Biên LN ròng
0,3% → 2,3%
2021→2026
EPS
7,022
BVPS
84,646
ROA
2,3%
Profit Margin
2,3%
Asset Turnover
1,01 lần
Equity Mult.
3,67 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q4 → 2025Q1 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q4 | 2026Q3 | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 10.471 | 6.409 | 10.007 | 7.452 | 8.351 | 5.003 | 6.886 | 4.759 |
| Tăng trưởng | 63,4% | −36,0% | 34,3% | −10,8% | 66,9% | −27,3% | 44,7% | −27,8% |
| YoY | 25,4% | 28,1% | 45,3% | 56,6% | 26,6% | 7,2% | 21,7% | 15,4% |
| LNST (tỷ) | 146 | 119 | 228 | 295 | 187 | 57 | 106 | 93 |
| Tăng trưởng LN | 23,0% | −47,8% | −22,7% | 57,7% | 227,2% | −46,2% | 14,3% | 58,0% |
| YoY LN | −21,7% | 108,2% | 114,6% | 217,2% | 217,8% | −45,5% | 53,7% | 39,5% |
| Biên LN ròng | 1,4% | 1,9% | 2,3% | 4,0% | 2,2% | 1,1% | 1,5% | 2,0% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2026 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026 | 2025 | 2024 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 34.340 | 24.885 | 21.045 | 14.537 | 9.108 |
| Tăng trưởng | 38,0% | 18,2% | 44,8% | 59,6% | |
| LNST (tỷ) | 788 | 456 | 310 | 21 | 24 |
| Tăng trưởng LN | 72,7% | 47,4% | 1389,0% | −14,4% | |
| Biên LN ròng | 2,3% | 1,8% | 1,5% | 0,1% | 0,3% |
Định vị
Cùng ngành — Construction & Engineering
Kỳ 2026Q4| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTD 58,100 | 8,27 lần | 0,69 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
| VCG 13,450 | 2,14 lần | 0,70 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG 19,000 | 4,96 lần | 0,79 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC1 19,550 | 6,71 lần | 0,88 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| LLM 27,000 | 2,49 lần | 1,07 lần | 10,856 | 25,275 | 56,8% | 10,9% | 19,4% | 0,56 lần | 5,19 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích CTD cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.