← Tra cứu cổ phiếu
3,000
Thống kê

CGV · CTCP Vinaceglass

3,000 · Định giá & hiệu suất
Doanh thu
+30,4%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
Biên LN ròng
−0,9% → 8,1%
2022→2025
Asset Turnover 0,61 lần
Equity Mult. 1,25 lần
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2022 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu (tỷ)65132329
Tăng trưởng407,9%−45,4%−20,1%
LNST (tỷ)521−0
Tăng trưởng LN211,0%101,7%−429,3%
Biên LN ròng8,1%13,3%3,6%−0,9%
Định vị

Cùng ngành — Home Building

Kỳ
Mã ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
CGV 3,000 6,2% 5,0% 8,1% 0,61 lần 1,25 lần
BCE 5,150 17,7% 3,8% 6,4% 0,59 lần 4,67 lần
VC7 6,300 2,0% 0,9% 3,7% 0,24 lần 2,24 lần
L14 17,700 2,3% 1,7% 11,4% 0,15 lần 1,38 lần
ICC 29,000 8,5% 4,3% 17,7% 0,24 lần 1,98 lần