← Tra cứu cổ phiếu
20,000
P/E55,52 lần
P/B1,09 lần
Thống kê
BXH · CTCP VICEM Bao bì Hải Phòng
20,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
55,52 lần
P/B
1,09 lần
ROE
2,0%
Doanh thu
+3,7%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−13,7%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
0,7% → 0,3%
2021→2025
EPS
360
BVPS
18,350
ROA
1,1%
Profit Margin
0,4%
Asset Turnover
2,78 lần
Equity Mult.
1,76 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 46 | 66 | 90 | 68 | 65 | 42 | 55 | 49 |
| Tăng trưởng | −29,7% | −27,1% | 31,8% | 5,6% | 53,5% | −23,0% | 12,3% | 19,2% |
| YoY | −28,7% | 55,7% | 64,5% | 40,2% | 58,2% | 62,2% | 11,7% | −10,4% |
| LNST (tỷ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng LN | 9,6% | 0,6% | 10,0% | 37,0% | −10,1% | 17,0% | 63,9% | −52,8% |
| YoY LN | 66,1% | 36,3% | 58,5% | 136,2% | −18,7% | 294,4% | 574,3% | −76,6% |
| Biên LN ròng | 0,6% | 0,4% | 0,3% | 0,4% | 0,3% | 0,5% | 0,3% | 0,2% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 265 | 170 | 217 | 215 | 229 |
| Tăng trưởng | 55,7% | −21,7% | 1,1% | −6,4% | |
| LNST (tỷ) | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Tăng trưởng LN | 60,0% | −52,6% | −22,6% | −5,5% | |
| Biên LN ròng | 0,3% | 0,3% | 0,6% | 0,7% | 0,7% |
Định vị
Cùng ngành — Paper & Plastic Packaging Products & Materials
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BXH 20,000 | 55,52 lần | 1,09 lần | 360 | 18,350 | 2,0% | 1,1% | 0,4% | 2,78 lần | 1,76 lần |
| INN 36,600 | 6,64 lần | 1,17 lần | 5,513 | 31,231 | 16,4% | 10,5% | 6,9% | 1,53 lần | 1,55 lần |
| TDP 27,500 | 17,93 lần | 2,02 lần | 1,534 | 13,636 | 11,7% | 3,0% | 2,5% | 1,22 lần | 3,84 lần |
| SVI — | 5,917 | 67,978 | 8,9% | 5,9% | 5,0% | 1,17 lần | 1,51 lần | ||
| VBC 19,300 | 4,85 lần | 0,84 lần | 3,977 | 23,032 | 17,8% | 7,3% | 3,3% | 2,22 lần | 2,45 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích BXH cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.