← Tra cứu cổ phiếu
28,500
P/E10,93 lần
P/B2,35 lần
Thống kê
BWS · CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu
28,500 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
10,93 lần
P/B
2,35 lần
ROE
22,7%
Doanh thu
+4,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+7,4%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
31,2% → 34,7%
2021→2025
EPS
2,608
BVPS
12,103
ROA
21,0%
Profit Margin
32,6%
Asset Turnover
0,64 lần
Equity Mult.
1,08 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 226 | 193 | 180 | 200 | 191 | 182 | 178 | 186 |
| Tăng trưởng | 17,0% | 7,7% | −10,3% | 4,6% | 5,3% | 2,0% | −4,3% | −4,9% |
| YoY | 18,3% | 6,5% | 0,8% | 7,6% | −2,2% | −3,0% | 10,1% | 7,4% |
| LNST (tỷ) | 70 | 62 | 49 | 81 | 72 | 66 | 46 | 76 |
| Tăng trưởng LN | 13,1% | 27,2% | −39,7% | 11,4% | 8,9% | 43,3% | −39,0% | −2,7% |
| YoY LN | −3,5% | −7,0% | 4,9% | 6,1% | −7,3% | −1,6% | −5,4% | 21,5% |
| Biên LN ròng | 30,9% | 31,9% | 27,1% | 40,3% | 37,8% | 36,6% | 26,0% | 40,8% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 753 | 745 | 683 | 681 | 629 |
| Tăng trưởng | 1,1% | 9,1% | 0,3% | 8,2% | |
| LNST (tỷ) | 261 | 255 | 232 | 192 | 197 |
| Tăng trưởng LN | 2,6% | 9,6% | 21,3% | −2,5% | |
| Biên LN ròng | 34,7% | 34,2% | 34,1% | 28,2% | 31,2% |
Định vị
Cùng ngành — Water Utilities
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BWS 28,500 | 10,93 lần | 2,35 lần | 2,608 | 12,103 | 22,7% | 21,0% | 32,6% | 0,64 lần | 1,08 lần |
| BWE 40,750 | 9,82 lần | 1,40 lần | 4,151 | 29,072 | 18,0% | 7,0% | 23,7% | 0,30 lần | 2,57 lần |
| DNW 31,000 | 11,17 lần | 1,41 lần | 2,775 | 21,949 | 13,4% | 9,7% | 24,7% | 0,39 lần | 1,38 lần |
| DNP 20,400 | 12,84 lần | 0,44 lần | 1,589 | 46,204 | 3,5% | 1,2% | 2,2% | 0,55 lần | 2,98 lần |
| DNN 19,200 | 4,06 lần | 1,19 lần | 4,727 | 16,160 | 31,0% | 17,3% | 33,0% | 0,52 lần | 1,79 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích BWS cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.