← Tra cứu cổ phiếu
10,650 P/B0,9 lần
Thống kê

BVB · Ngân hàng TMCP Bản Việt

10,650 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Thu nhập lãi thuần
+16,2%
so 2024
LNST
+33,9%
so 2024
Asset Yield 8,25%
Funding Cost 5,61%
ROAA 0,6%
NII / TOI 91,5%
LDR 77,7%
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Thu nhập lãi thuần (tỷ)895785815717644505759525
YoY NII39,0%55,5%7,4%36,6%16,9%6,9%
NIM2,6%2,5%2,4%2,5%2,5%2,6%2,6%
Dịch vụ (tỷ)−9−19−2816−4182−7
Dự phòng (tỷ)158215254100183144163140
LNST (tỷ)26517268274106416723
YoY LN2461,7%168,9%−59,2%1090,1%−84,4%16,0%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2024 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024
Thu nhập lãi thuần (tỷ)2.6802.306
NIM2,4%2,4%
Dịch vụ (tỷ)238
Dự phòng (tỷ)680612
LNST (tỷ)417311
Định vị

Cùng ngành — Commercial Banks

Kỳ 2026Q2
Mã P/B ROAE NIM Lợi suất tài sản sinh lãi Chi phí vốn ROAA NII / Tổng thu nhập hoạt động LDR
BVB 10,650 0,9 lần 10,5% 2,6% 8,25% 5,61% 0,6% 91,5% 77,7%
MBB 19,150 1,0 lần 21,1% 4,1% 7,64% 3,57% 2,0% 81,3% 101,1%
TCB 32,500 1,2 lần 15,5% 3,8% 7,28% 3,52% 2,3% 71,1% 95,6%
VPB 23,000 1,0 lần 17,4% 5,3% 9,83% 4,52% 2,3% 77,7% 126,4%
HDB 28,050 1,6 lần 24,6% 4,2% 9,33% 5,09% 2,1% 80,3% 83,2%