← Tra cứu cổ phiếu
15,300
P/E3,97 lần
P/B1,01 lần
Thống kê
BKC · CTCP Khoáng sản Bắc Kạn
15,300 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
3,97 lần
P/B
1,01 lần
ROE
29,9%
Doanh thu
+0,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+82,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
1,6% → 17,8%
2021→2025
EPS
3,851
BVPS
15,207
ROA
16,7%
Profit Margin
17,6%
Asset Turnover
0,95 lần
Equity Mult.
1,79 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 74 | 74 | 229 | 136 | 98 | 23 | 239 | 166 |
| Tăng trưởng | 0,4% | −67,8% | 68,0% | 39,2% | 319,7% | −90,2% | 43,5% | 64,0% |
| YoY | −24,3% | 216,5% | −3,9% | −18,0% | −3,3% | −61,7% | 32,2% | 73,4% |
| LNST (tỷ) | 11 | 12 | 30 | 39 | 11 | 2 | 30 | 19 |
| Tăng trưởng LN | −9,9% | −59,8% | −22,9% | 262,4% | 439,4% | −93,4% | 57,0% | 730,0% |
| YoY LN | 1,3% | 506,3% | −0,6% | 102,5% | 363,7% | 36,1% | 1428,1% | 3340,7% |
| Biên LN ròng | 14,6% | 16,2% | 13,0% | 28,3% | 10,9% | 8,5% | 12,6% | 11,5% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 382 | 567 | 440 | 240 | 378 |
| Tăng trưởng | −32,7% | 29,0% | 83,1% | −36,4% | |
| LNST (tỷ) | 68 | 52 | 5 | 3 | 6 |
| Tăng trưởng LN | 30,7% | 911,3% | 72,8% | −51,1% | |
| Biên LN ròng | 17,8% | 9,1% | 1,2% | 1,2% | 1,6% |
Định vị
Cùng ngành — Diversified Metals & Mining
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BKC 15,300 | 3,97 lần | 1,01 lần | 3,851 | 15,207 | 29,9% | 16,7% | 17,6% | 0,95 lần | 1,79 lần |
| KSV 112,000 | 6,27 lần | 3,23 lần | 17,868 | 34,690 | 63,3% | 32,2% | 20,6% | 1,56 lần | 1,97 lần |
| HGM 103,500 | 6,71 lần | 3,12 lần | 15,426 | 33,203 | 48,6% | 40,1% | 58,0% | 0,69 lần | 1,21 lần |
| CKD 23,500 | 6,13 lần | 1,33 lần | 3,836 | 17,670 | 23,2% | 8,3% | 8,9% | 0,93 lần | 2,79 lần |
| TMG 65,000 | 9,57 lần | 4,40 lần | 6,790 | 14,786 | 49,2% | 19,1% | 8,9% | 2,14 lần | 2,57 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích BKC cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.