← Tra cứu cổ phiếu
15,300 P/E3,97 lần P/B1,01 lần
Thống kê

BKC · CTCP Khoáng sản Bắc Kạn

15,300 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+0,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+82,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
1,6% → 17,8%
2021→2025
EPS 3,851
BVPS 15,207
ROA 16,7%
Profit Margin 17,6%
Asset Turnover 0,95 lần
Equity Mult. 1,79 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)74742291369823239166
Tăng trưởng0,4%−67,8%68,0%39,2%319,7%−90,2%43,5%64,0%
YoY−24,3%216,5%−3,9%−18,0%−3,3%−61,7%32,2%73,4%
LNST (tỷ)111230391123019
Tăng trưởng LN−9,9%−59,8%−22,9%262,4%439,4%−93,4%57,0%730,0%
YoY LN1,3%506,3%−0,6%102,5%363,7%36,1%1428,1%3340,7%
Biên LN ròng14,6%16,2%13,0%28,3%10,9%8,5%12,6%11,5%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)382567440240378
Tăng trưởng−32,7%29,0%83,1%−36,4%
LNST (tỷ)6852536
Tăng trưởng LN30,7%911,3%72,8%−51,1%
Biên LN ròng17,8%9,1%1,2%1,2%1,6%
Định vị

Cùng ngành — Diversified Metals & Mining

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
BKC 15,300 3,97 lần 1,01 lần 3,851 15,207 29,9% 16,7% 17,6% 0,95 lần 1,79 lần
KSV 112,000 6,27 lần 3,23 lần 17,868 34,690 63,3% 32,2% 20,6% 1,56 lần 1,97 lần
HGM 103,500 6,71 lần 3,12 lần 15,426 33,203 48,6% 40,1% 58,0% 0,69 lần 1,21 lần
CKD 23,500 6,13 lần 1,33 lần 3,836 17,670 23,2% 8,3% 8,9% 0,93 lần 2,79 lần
TMG 65,000 9,57 lần 4,40 lần 6,790 14,786 49,2% 19,1% 8,9% 2,14 lần 2,57 lần