← Tra cứu cổ phiếu
9,730 P/E5,39 lần P/B0,62 lần
Thống kê

AFX · CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang

9,730 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+38,4%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+22,4%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
2,8% → 1,7%
2021→2025
EPS 1,806
BVPS 15,583
ROA 4,3%
Profit Margin 1,9%
Asset Turnover 2,33 lần
Equity Mult. 2,82 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)7058841.057735713308692359
Tăng trưởng−20,3%−16,4%43,8%3,1%131,6%−55,5%93,0%−41,1%
YoY−1,2%187,0%52,7%105,0%17,1%−22,4%14,2%−41,1%
LNST (tỷ)91827965105
Tăng trưởng LN−50,7%−33,6%197,5%43,2%36,4%−51,8%80,3%−38,8%
YoY LN39,5%286,3%180,5%70,1%−27,3%13,5%−30,9%104,9%
Biên LN ròng1,3%2,0%2,6%1,2%0,9%1,5%1,4%1,5%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)2.8142.0572.1381.612766
Tăng trưởng36,8%−3,8%32,6%110,4%
LNST (tỷ)4728272921
Tăng trưởng LN68,9%5,6%−7,4%35,6%
Biên LN ròng1,7%1,4%1,2%1,8%2,8%
Định vị

Cùng ngành — Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
AFX 9,730 5,39 lần 0,62 lần 1,806 15,583 12,3% 4,3% 1,9% 2,33 lần 2,82 lần
VNM 57,200 12,10 lần 3,35 lần 4,727 17,066 30,7% 19,4% 15,9% 1,22 lần 1,58 lần
MCH 140,000 23,33 lần 9,39 lần 6,001 14,913 38,0% 21,4% 21,6% 0,99 lần 1,78 lần
MSN 71,300 15,37 lần 2,19 lần 4,638 32,599 15,5% 5,3% 7,3% 0,72 lần 2,92 lần
QNS 51,700 8,39 lần 1,79 lần 6,165 28,964 18,8% 12,7% 17,0% 0,75 lần 1,48 lần