← Tra cứu cổ phiếu
7,730 P/E16,31 lần P/B0,47 lần
Thống kê

AAM · CTCP Thủy sản MeKong

7,730 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+6,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+69,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
0,2% → 1,1%
2021→2025
EPS 474
BVPS 16,511
ROA 2,5%
Profit Margin 5,2%
Asset Turnover 0,49 lần
Equity Mult. 1,04 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)173394264543550
Tăng trưởng−49,8%259,2%−78,1%−34,0%18,3%54,7%−29,4%46,4%
YoY−73,9%−38,5%−73,5%−14,7%89,2%57,3%−7,0%76,6%
LNST (tỷ)32−1011−1−1
Tăng trưởng LN42,0%−369,2%−322,1%−64,6%−6,6%−189,4%6,2%−21,2%
YoY LN200,5%97,6%−34,4%−131,4%−169,8%−158,3%255,0%25,6%
Biên LN ròng20,2%7,1%−9,5%0,9%1,8%2,2%−3,8%−2,6%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)170153137212134
Tăng trưởng11,1%12,2%−35,5%58,1%
LNST (tỷ)2−61170
Tăng trưởng LN−129,3%−995,4%−95,8%7394,0%
Biên LN ròng1,1%−4,1%0,5%8,0%0,2%
Định vị

Cùng ngành — Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
AAM 7,730 16,31 lần 0,47 lần 474 16,511 2,6% 2,5% 5,2% 0,49 lần 1,04 lần
VNM 57,200 12,10 lần 3,35 lần 4,727 17,066 30,7% 19,4% 15,9% 1,22 lần 1,58 lần
MCH 140,000 23,33 lần 9,39 lần 6,001 14,913 38,0% 21,4% 21,6% 0,99 lần 1,78 lần
MSN 71,300 15,37 lần 2,19 lần 4,638 32,599 15,5% 5,3% 7,3% 0,72 lần 2,92 lần
QNS 51,700 8,39 lần 1,79 lần 6,165 28,964 18,8% 12,7% 17,0% 0,75 lần 1,48 lần