01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 10,500
- P/E
- 4,68 lần
- P/B
- 0,63 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về X20
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 2,246
- BVPS
- 16,756
- ROE
- 13,7%
- ROA
- 7,5%
- Profit Margin
- 3,2%
- Asset Turnover
- 2,35 lần
- Equity Mult.
- 1,82 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 227 | 288 | 419 | 275 | 171 | 256 | 576 | 226 |
| Tăng trưởng | −21,3% | −31,2% | 52,3% | 60,4% | −33,1% | −55,4% | 154,3% | 71,8% |
| YoY | 32,3% | 12,4% | −27,2% | 21,5% | 30,2% | −30,3% | 42,5% | 7,3% |
| LNSTtỷ đồng | 2 | 17 | 8 | 12 | 6 | 9 | 30 | 4 |
| Tăng trưởng LN | −85,6% | 121,1% | −36,5% | 93,5% | −32,6% | −69,2% | 663,6% | −10,3% |
| YoY LN | −60,8% | 83,2% | −74,5% | 206,5% | 42,1% | 10,7% | 216,8% | −402,9% |
| Biên LN ròng | 1,1% | 5,8% | 1,8% | 4,3% | 3,6% | 3,6% | 5,2% | 1,7% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.116 | 1.302 | 1.034 | 1.144 | 964 |
| Tăng trưởng | −14,3% | 25,8% | −9,6% | 18,7% | |
| LNSTtỷ đồng | 35 | 45 | 20 | 22 | 19 |
| Tăng trưởng LN | −23,2% | 121,9% | −8,0% | 19,4% | |
| Biên LN ròng | 3,1% | 3,5% | 2,0% | 1,9% | 1,9% |
04
So sánh cùng ngành
Apparel, Accessories & Luxury Goods
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| X2010,500 | 4,68 lần | 0,63 lần | 2,246 | 16,756 | 13,7% | 7,5% | 3,2% | 2,35 lần | 1,82 lần |
| VGT11,400 | 5,44 lần | 0,52 lần | 2,095 | 21,739 | 10,2% | 5,1% | 5,5% | 0,94 lần | 1,99 lần |
| MSH31,450 | 5,14 lần | 1,49 lần | 6,114 | 21,144 | 29,6% | 14,0% | 12,0% | 1,16 lần | 2,12 lần |
| VGG37,000 | 4,30 lần | 0,64 lần | 8,600 | 57,564 | 18,8% | 7,4% | 4,4% | 1,71 lần | 2,53 lần |
| TNG17,800 | 5,19 lần | 1,14 lần | 3,431 | 15,583 | 22,7% | 5,9% | 4,6% | 1,28 lần | 3,88 lần |
Đọc sâu hơn