iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Investment Banking & Brokerage

WSS

CTCP Chứng khoán Phố Wall

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
5,900
P/E
9,6 lần
P/B
0,5 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về WSS

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS TTM
617
BVPS
10,802
ROAE TTM
5,9%
PBT Margin
44,6%
Trading Share
93,8%
Margin Lending Share
1,1%
Service & Brokerage Share
5,1%
Equity / Assets
91,5%
Leverage
0,1 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng915281731776
YoY−70,6%126,0%286,1%196,9%801,8%−46,0%
LNSTtỷ đồng2126102631−9
YoY LN−91,8%314,6%429,7%−219,0%−710,4%−113,8%
Biên LNTT23,1%79,3%22,8%60,0%82,9%43,2%16,6%−149,7%
Tự doanh66,4%93,2%67,1%85,7%99,1%95,2%95,1%92,4%
Cho vay4,7%0,8%0,3%0,6%0,1%0,5%0,4%0,5%

Năm

Chỉ tiêu20252024
Doanh thutỷ đồng7821
Tăng trưởng282,4%
LNSTtỷ đồng46−31
Tăng trưởng LN−245,1%
Biên LNTT58,1%−153,1%
Tự doanh83,9%82,1%
MG & DV15,8%17,5%

Investment Banking & Brokerage

Kỳ 2026Q2

MãEPS TTMBVPSP/EP/BROAE TTMBiên lợi nhuận trước thuếTỷ trọng tự doanhTỷ trọng cho vay marginTỷ trọng môi giới và dịch vụVốn chủ sở hữu / Tổng tài sảnĐòn bẩy
WSS5,80061710,8029,4 lần0,5 lần5,9%44,6%93,8%1,1%5,1%91,5%0,1 lần
TCX27,6501,85012,59314,9 lần2,2 lần16,1%58,4%29,9%40,1%30,0%45,5%1,2 lần
VIX11,7502,53912,3564,6 lần1,0 lần15,7%58,6%80,0%16,9%3,0%84,7%0,2 lần
SSI19,2501,78013,02510,8 lần1,5 lần14,1%42,0%46,5%31,2%22,3%41,6%1,4 lần
VCK27,9003,23111,6758,6 lần2,4 lần20,4%56,3%17,2%37,1%45,7%65,2%0,5 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với WSS