iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Hotels, Resorts & Cruise Lines

VTD

CTCP Vietourist Holdings

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
4,100
P/E
42,27 lần
P/B
0,36 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về VTD

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
97
BVPS
11,260
ROE
1,5%
ROA
1,1%
Profit Margin
2,6%
Asset Turnover
0,40 lần
Equity Mult.
1,39 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng5719393545163154
Tăng trưởng203,0%−51,6%13,3%−23,6%190,1%−50,2%−42,1%−19,0%
YoY27,0%21,6%25,0%−36,1%−32,3%−37,2%−40,7%5,0%
LNSTtỷ đồng6−0−3101−92
Tăng trưởng LN−2121,7%−90,6%−308,1%454,0%−51,4%−106,1%−547,2%70,5%
YoY LN2098,7%−152,8%−65,6%−26,2%−77,3%−47,5%3625,6%493,7%
Biên LN ròng10,1%−1,5%−7,8%4,2%0,6%3,5%−28,4%3,7%

Năm

Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thutỷ đồng201181168173
Tăng trưởng10,8%8,0%−3,3%
LNSTtỷ đồng2−5111
Tăng trưởng LN−143,6%−909,1%−93,7%
Biên LN ròng1,2%−3,0%0,4%6,2%

Hotels, Resorts & Cruise Lines

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
VTD4,10042,27 lần0,36 lần9711,2601,5%1,1%2,6%0,40 lần1,39 lần
VPL80,00047,63 lần3,16 lần1,68025,2807,4%3,1%18,3%0,17 lần2,43 lần
TSJ23,1005,92 lần1,66 lần3,90413,92930,9%26,7%212,2%0,13 lần1,16 lần
NVT7,87021,76 lần1,19 lần3626,6245,7%3,0%6,2%0,49 lần1,87 lần
BTV20,00016,97 lần1,83 lần1,17910,94711,4%4,5%2,4%1,87 lần2,54 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với VTD