01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 09 Oct 2026
- 18,550
- P/E
- 5,61 lần
- P/B
- 1,08 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về VSI
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 3,309
- BVPS
- 17,243
- ROE
- 20,6%
- ROA
- 9,0%
- Profit Margin
- 8,1%
- Asset Turnover
- 1,11 lần
- Equity Mult.
- 2,28 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 101 | 110 | 196 | 130 | 158 | 88 | 106 | 47 |
| Tăng trưởng | −8,3% | −43,8% | 50,8% | −17,8% | 79,5% | −16,9% | 123,5% | 18,1% |
| YoY | −36,2% | 24,9% | 85,0% | 174,2% | 293,8% | 49,8% | −36,5% | −68,1% |
| LNSTtỷ đồng | 12 | 10 | 14 | 9 | 7 | 6 | 10 | 7 |
| Tăng trưởng LN | 22,0% | −28,2% | 60,3% | 19,0% | 10,5% | −31,9% | 36,8% | 57,5% |
| YoY LN | 67,2% | 51,4% | 43,5% | 22,4% | 62,1% | 96,4% | 141,6% | −11,6% |
| Biên LN ròng | 11,9% | 8,9% | 7,0% | 6,5% | 4,5% | 7,3% | 9,0% | 14,7% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 573 | 252 | 465 | 337 | 257 |
| Tăng trưởng | 127,6% | −45,9% | 38,1% | 31,2% | |
| LNSTtỷ đồng | 37 | 24 | 26 | 24 | 31 |
| Tăng trưởng LN | 52,1% | −6,0% | 6,2% | −21,3% | |
| Biên LN ròng | 6,4% | 9,6% | 5,5% | 7,2% | 12,0% |
04
So sánh cùng ngành
Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VSI18,550 | 5,61 lần | 1,08 lần | 3,309 | 17,243 | 20,6% | 9,0% | 8,1% | 1,11 lần | 2,28 lần |
| VCG15,150 | 2,41 lần | 0,79 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG20,000 | 5,22 lần | 0,83 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC118,600 | 6,39 lần | 0,84 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD62,400 | 8,89 lần | 0,74 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Đọc sâu hơn