01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 20,850
- P/E
- 8,26 lần
- P/B
- 1,54 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về VPD
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 2,525
- BVPS
- 13,561
- ROE
- 18,6%
- ROA
- 15,8%
- Profit Margin
- 38,7%
- Asset Turnover
- 0,41 lần
- Equity Mult.
- 1,18 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 140 | 107 | 188 | 260 | 173 | 85 | 147 | 244 |
| Tăng trưởng | 30,2% | −43,0% | −27,5% | 49,9% | 104,4% | −42,4% | −39,7% | 128,3% |
| YoY | −19,3% | 26,7% | 27,8% | 6,4% | 62,1% | −3,9% | 6,9% | 46,1% |
| LNSTtỷ đồng | 51 | 31 | 53 | 135 | 69 | 11 | 51 | 124 |
| Tăng trưởng LN | 66,3% | −41,7% | −61,2% | 94,6% | 551,1% | −79,2% | −58,5% | 442,3% |
| YoY LN | −26,8% | 186,7% | 2,3% | 9,2% | 204,5% | −23,9% | 1,6% | 69,2% |
| Biên LN ròng | 36,4% | 28,5% | 27,9% | 52,1% | 40,1% | 12,6% | 34,9% | 50,7% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 696 | 586 | 542 | 681 | 569 |
| Tăng trưởng | 18,7% | 8,2% | −20,5% | 19,8% | |
| LNSTtỷ đồng | 262 | 212 | 190 | 284 | 164 |
| Tăng trưởng LN | 23,6% | 11,4% | −32,9% | 73,1% | |
| Biên LN ròng | 37,7% | 36,2% | 35,2% | 41,7% | 28,9% |
04
So sánh cùng ngành
Renewable Electricity
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VPD20,850 | 8,26 lần | 1,54 lần | 2,525 | 13,561 | 18,6% | 15,8% | 38,7% | 0,41 lần | 1,18 lần |
| REE44,950 | 9,52 lần | 1,09 lần | 4,723 | 41,222 | 10,7% | 6,7% | 25,6% | 0,26 lần | 1,59 lần |
| GEG11,800 | 13,00 lần | 0,66 lần | 908 | 17,944 | 5,9% | 2,6% | 15,1% | 0,17 lần | 2,31 lần |
| DNH51,000 | 18,33 lần | 3,88 lần | 2,782 | 13,158 | 21,7% | 16,5% | 48,1% | 0,34 lần | 1,32 lần |
| VSH41,000 | 10,36 lần | 1,90 lần | 3,958 | 21,577 | 18,5% | 11,3% | 39,4% | 0,29 lần | 1,65 lần |
Đọc sâu hơn