01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 23,900
- P/E
- 12,84 lần
- P/B
- 1,84 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về VIT
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,861
- BVPS
- 13,002
- ROE
- 13,8%
- ROA
- 4,0%
- Profit Margin
- 3,2%
- Asset Turnover
- 1,27 lần
- Equity Mult.
- 3,43 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.098 | 863 | 711 | 674 | 549 | 374 | 703 | 555 |
| Tăng trưởng | 27,1% | 21,5% | 5,5% | 22,8% | 46,7% | −46,8% | 26,7% | 9,9% |
| YoY | 100,0% | 130,8% | 1,0% | 21,3% | 8,6% | −1,3% | 25,3% | −1,9% |
| LNSTtỷ đồng | 44 | 0 | 24 | 34 | 24 | −9 | 35 | 32 |
| Tăng trưởng LN | 16572,5% | −98,9% | −28,2% | 39,7% | −369,7% | −125,5% | 8,9% | 60,0% |
| YoY LN | 82,2% | −102,9% | −31,0% | 4,5% | 19,7% | −72,2% | 311,2% | 183,5% |
| Biên LN ròng | 4,0% | 0,0% | 3,4% | 5,0% | 4,4% | −2,4% | 5,0% | 5,8% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 2.307 | 2.143 | 1.998 | 2.001 | 1.257 |
| Tăng trưởng | 7,7% | 7,3% | −0,2% | 59,2% | |
| LNSTtỷ đồng | 73 | 52 | 0 | 51 | 46 |
| Tăng trưởng LN | 40,1% | 61323,8% | −99,8% | 10,3% | |
| Biên LN ròng | 3,2% | 2,4% | 0,0% | 2,5% | 3,7% |
04
So sánh cùng ngành
Construction Materials
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VIT23,900 | 12,84 lần | 1,84 lần | 1,861 | 13,002 | 13,8% | 4,0% | 3,2% | 1,27 lần | 3,43 lần |
| VCS30,400 | 8,99 lần | 0,96 lần | 3,380 | 31,505 | 11,3% | 8,9% | 15,8% | 0,56 lần | 1,27 lần |
| VLB48,300 | 4,00 lần | 2,13 lần | 12,083 | 22,682 | 68,4% | 47,3% | 40,8% | 1,16 lần | 1,45 lần |
| HT112,350 | 12,19 lần | 0,91 lần | 1,013 | 13,505 | 7,6% | 4,9% | 4,9% | 1,01 lần | 1,56 lần |
| MVC13,400 | 5,90 lần | 0,88 lần | 2,270 | 15,232 | 18,0% | 14,1% | 29,6% | 0,48 lần | 1,28 lần |
Đọc sâu hơn