iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Steel

VCA

CTCP Thép VICASA

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
6,360
P/E
21,86 lần
P/B
0,51 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về VCA

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
291
BVPS
12,578
ROE
2,2%
ROA
1,5%
Profit Margin
1,7%
Asset Turnover
0,87 lần
Equity Mult.
1,47 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng67469043574311345383
Tăng trưởng47,2%−49,1%107,0%−92,4%84,8%−9,9%−10,0%10,2%
YoY−88,3%−85,3%−74,0%−88,7%65,2%9,9%−26,8%−1,7%
LNSTtỷ đồng192−13−4203−3
Tăng trưởng LN1051,8%−112,7%273,4%−283,5%5250,0%−98,6%−176,9%−610,5%
YoY LN902,8%4557,8%−619,5%7,0%197,7%−96,9%−29,4%22,6%
Biên LN ròng28,8%3,7%−14,7%−8,2%0,3%0,0%0,7%−0,9%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng1.0181.3581.7252.3352.613
Tăng trưởng−25,1%−21,3%−26,1%−10,6%
LNSTtỷ đồng−2217−636
Tăng trưởng LN−2246,2%−85,8%−223,6%−116,4%
Biên LN ròng−2,2%0,1%0,4%−0,3%1,4%

Steel

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
VCA6,36021,86 lần0,51 lần29112,5782,2%1,5%1,7%0,87 lần1,47 lần
HPG20,9006,91 lần1,13 lần3,02418,43717,6%8,9%12,2%0,73 lần1,98 lần
HSG10,40011,54 lần0,71 lần90114,7065,6%3,1%1,8%1,73 lần1,79 lần
TVN9,6008,57 lần0,60 lần1,12016,0397,2%2,7%1,6%1,66 lần2,69 lần
GDA11,9006,65 lần0,43 lần1,78927,3936,7%2,3%1,9%1,16 lần3,00 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với VCA