iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Diversified Real Estate

VC3

CTCP Tập đoàn Nam Mê Kông

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
23,200
P/E
39,32 lần
P/B
2,06 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về VC3

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
590
BVPS
11,253
ROE
5,3%
ROA
2,6%
Profit Margin
17,6%
Asset Turnover
0,15 lần
Equity Mult.
2,08 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1621067212130710715782
Tăng trưởng52,9%47,5%−40,7%−60,5%187,5%−32,1%93,0%−71,8%
YoY−47,1%−0,5%−54,2%48,9%6,3%28,2%−62,7%−57,7%
LNSTtỷ đồng3119219757136
Tăng trưởng LN61,8%−8,7%123,0%−87,4%1047,5%−50,6%110,9%−83,0%
YoY LN−58,4%195,2%59,8%51,1%103,8%−28,3%−84,6%−80,3%
Biên LN ròng19,2%18,2%29,3%7,8%24,4%6,1%8,4%7,7%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng608611806514194
Tăng trưởng−0,6%−24,2%56,8%165,6%
LNSTtỷ đồng100661417367
Tăng trưởng LN52,4%−53,6%92,2%9,4%
Biên LN ròng16,4%10,7%17,5%14,3%34,7%

Diversified Real Estate

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
VC323,20039,32 lần2,06 lần59011,2535,3%2,6%17,6%0,15 lần2,08 lần
VIC207,00063,35 lần8,83 lần3,26823,45014,6%2,2%5,8%0,37 lần6,70 lần
KSF74,2004,27 lần2,85 lần17,37826,01787,4%16,3%41,3%0,39 lần5,35 lần
NVL10,7505,52 lần0,37 lần1,94729,1967,1%1,7%50,0%0,03 lần4,24 lần
TCH11,25037,65 lần0,71 lần29915,9291,9%1,4%17,0%0,08 lần1,37 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với VC3