01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
- 32,000
- P/E
- 10,17 lần
- P/B
- 1,77 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về VAV
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 3,147
- BVPS
- 18,047
- ROE
- 18,5%
- ROA
- 12,1%
- Profit Margin
- 13,3%
- Asset Turnover
- 0,91 lần
- Equity Mult.
- 1,53 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 306 | 241 | 308 | 278 | 291 | 238 | 302 | 268 |
| Tăng trưởng | 27,0% | −21,9% | 10,9% | −4,6% | 22,2% | −21,1% | 12,5% | 0,6% |
| YoY | 5,0% | 1,0% | 2,1% | 3,6% | 9,2% | 6,4% | 21,2% | 15,4% |
| LNSTtỷ đồng | 40 | 28 | 53 | 30 | 36 | 54 | 75 | 60 |
| Tăng trưởng LN | 43,5% | −46,8% | 79,0% | −18,5% | −33,1% | −27,3% | 24,9% | 27,7% |
| YoY LN | 11,4% | −48,1% | −29,1% | −50,5% | −22,5% | 36,4% | 118,5% | 47,6% |
| Biên LN ròng | 13,2% | 11,7% | 17,2% | 10,6% | 12,5% | 22,8% | 24,7% | 22,3% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.120 | 1.071 | 839 | 676 | 650 |
| Tăng trưởng | 4,6% | 27,7% | 24,1% | 3,9% | |
| LNSTtỷ đồng | 180 | 230 | 108 | 87 | 78 |
| Tăng trưởng LN | −21,8% | 112,9% | 24,0% | 12,1% | |
| Biên LN ròng | 16,1% | 21,5% | 12,9% | 12,9% | 12,0% |
04
So sánh cùng ngành
Water Utilities
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VAV32,000 | 10,17 lần | 1,77 lần | 3,147 | 18,047 | 18,5% | 12,1% | 13,3% | 0,91 lần | 1,53 lần |
| BWE41,800 | 10,07 lần | 1,44 lần | 4,151 | 29,072 | 18,0% | 7,0% | 23,7% | 0,30 lần | 2,57 lần |
| DNW30,200 | 10,88 lần | 1,38 lần | 2,775 | 21,949 | 13,4% | 9,7% | 24,7% | 0,39 lần | 1,38 lần |
| BWS29,000 | 11,12 lần | 2,40 lần | 2,608 | 12,103 | 22,7% | 21,0% | 32,6% | 0,64 lần | 1,08 lần |
| DNP20,000 | 12,59 lần | 0,43 lần | 1,589 | 46,204 | 3,5% | 1,2% | 2,2% | 0,55 lần | 2,98 lần |
Đọc sâu hơn