iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Residential Real Estate

TTB

CTCP TTBGroup

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trường
—
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về TTB

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
2
BVPS
10,274
ROE
0,0%
ROA
0,0%
Profit Margin
0,1%
Asset Turnover
0,11 lần
Equity Mult.
1,99 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q32024Q2
Doanh thutỷ đồng5635904527332734
Tăng trưởng60,8%−61,0%98,3%70,3%−18,7%21,9%−20,4%321,7%
YoY111,7%7,0%234,6%34,2%232,5%4,8%11,5%−9,7%
LNSTtỷ đồng000000−0−0
Tăng trưởng LN−17,2%51,0%−2,0%−24,9%−3,2%−118,9%−11,5%−7,4%
YoY LN−8,0%7,5%−113,5%−112,2%−115,0%−125,3%−4,0%−42,6%
Biên LN ròng0,1%0,2%0,0%0,1%0,2%0,2%−1,1%−1,0%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng1951411141.4091.351
Tăng trưởng38,7%23,5%−91,9%4,3%
LNSTtỷ đồng00−2−17
Tăng trưởng LN236,7%−103,4%146,3%−109,5%
Biên LN ròng0,1%0,0%−1,4%−0,0%0,5%

Residential Real Estate

Kỳ 2026Q2

MãEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
TTB—210,2740,0%0,0%0,1%0,11 lần1,99 lần
VHM61,00016,49566,71031,3%8,9%33,3%0,27 lần3,51 lần
KDH14,15084117,7988,9%5,0%52,5%0,09 lần1,78 lần
NLG21,5001,26529,9824,3%2,3%11,7%0,20 lần1,87 lần
HDC10,3503,66914,80125,2%12,6%107,7%0,12 lần2,01 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với TTB