iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Water Utilities

TNW

CTCP Nước sạch Thái Nguyên

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 20 Oct 2026
18,000
P/E
9,27 lần
P/B
1,32 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về TNW

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,943
BVPS
13,672
ROE
14,6%
ROA
3,9%
Profit Margin
12,3%
Asset Turnover
0,32 lần
Equity Mult.
3,77 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng6659656465556159
Tăng trưởng11,1%−9,6%2,9%−1,6%17,9%−9,7%3,2%2,6%
YoY1,7%7,9%7,8%8,1%12,7%2,7%6,1%2,8%
LNSTtỷ đồng98860418
Tăng trưởng LN18,0%−0,1%33,4%2792,9%−95,3%558,7%−91,3%−152,7%
YoY LN4445,6%80,7%1092,0%−22,0%−101,4%333,5%−108,0%148,5%
Biên LN ròng14,3%13,5%12,2%9,4%0,3%8,1%1,1%13,1%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng248230222188196
Tăng trưởng7,9%3,8%17,8%−4,1%
LNSTtỷ đồng18−5−679
Tăng trưởng LN−503,7%−26,3%−182,8%−21,0%
Biên LN ròng7,4%−2,0%−2,8%4,0%4,8%

Water Utilities

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
TNW18,0009,27 lần1,32 lần1,94313,67214,6%3,9%12,3%0,32 lần3,77 lần
BWE41,80010,07 lần1,44 lần4,15129,07218,0%7,0%23,7%0,30 lần2,57 lần
DNW30,20010,88 lần1,38 lần2,77521,94913,4%9,7%24,7%0,39 lần1,38 lần
BWS29,00011,12 lần2,40 lần2,60812,10322,7%21,0%32,6%0,64 lần1,08 lần
DNP20,00012,59 lần0,43 lần1,58946,2043,5%1,2%2,2%0,55 lần2,98 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với TNW